Profilerr
zont1xSpirit
zont1x
🇺🇦

Myroslav Plakhotia 20 tuổi

    • 1.01
      Xếp hạng
    • 0.64
      DPR
    • 73.69
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.66
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của zont1x

    Thu nhập
    $46 488
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    28%
    Vòng đấu
    16 058
    Bản đồ
    653
    Trận đấu
    308

    Thống kê của zont1x trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    73.69
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    77.66
    Lần chết
    0.64
    Xếp hạng
    1.01

    Thống kê của zont1x trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng37 (13)9 (0)38-169.53%66.33-1
    Anubis10 (5)3 (0)12-263.260.1-2
    Nuke12 (3)3 (0)10288.975.93
    Mirage15 (5)3 (0)16-156.563-2
    Natus VincereL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng26 (9)5 (0)151184.85%66.151
    Dust210 (4)2 (0)647550.40
    Anubis16 (5)3 (0)9794.781.91
    Virtus.proL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng33 (12)9 (0)231086.35%82.853
    Ancient11 (3)5 (0)10181.857.2-2
    Anubis22 (9)4 (0)13990.9108.55
    SpiritW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng41 (16)6 (2)212088.5%92.650
    Anubis20 (10)4 (1)11995.298.50
    Nuke21 (6)2 (1)101181.886.80
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng52 (32)18 (2)62-1076.2%73.33-1
    Dust211 (9)5 (0)9281.287.92
    Nuke15 (7)5 (0)19-479.366.9-2
    Ancient26 (16)8 (2)34-868.165.2-1
    SpiritW
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng30 (10)13 (3)181284.05%79.854
    Anubis18 (5)9 (2)11785.7974
    Dust212 (5)4 (1)7582.462.70
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng47 (18)20 (5)44378.97%72.476
    Nuke19 (5)8 (0)21-276.7785
    Dust213 (7)5 (0)859573.22
    Ancient15 (6)7 (5)15065.266.2-1
    Eternal FireL
    1 : 2
    SpiritW
    Tổng57 (25)15 (0)48971%783
    Nuke19 (6)9 (0)22-364.769.9-2
    Anubis22 (12)4 (0)16678.394.42
    Mirage16 (7)2 (0)1067069.73
    SpiritW
    2 : 0
    TheMongolzL
    Tổng23 (10)6 (3)18576.95%59.6-3
    Anubis12 (6)4 (1)8478.970.2-1
    Dust211 (4)2 (2)1017549-2
    SpiritW
    2 : 0
    SAWL
    Tổng18 (2)5 (0)17185.7%51.5-3
    Dust27 (1)1 (0)6185.7400
    Train11 (1)4 (0)11085.763-3

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -