Profilerr
sh1roSpirit
sh1ro

Dmitry Sokolov 24 tuổi

    • 1.22
      Xếp hạng
    • 0.53
      DPR
    • 77.01
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 78.13
      ADR
    • 0.77
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của sh1ro

    Thu nhập
    $628 101
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.77
    Bắn trúng đầu
    23%
    Vòng đấu
    28 338
    Bản đồ
    1 108
    Trận đấu
    501

    Thống kê của sh1ro trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    77.01
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    78.13
    Lần chết
    0.53
    Xếp hạng
    1.22

    Thống kê của sh1ro trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng46 (17)8 (0)351179.77%81.774
    Anubis12 (4)4 (0)11178.978.61
    Nuke14 (4)2 (0)10477.872-1
    Mirage20 (9)2 (0)14682.694.74
    Natus VincereL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng37 (16)8 (2)142387.1%926
    Dust220 (9)5 (1)81290103.24
    Anubis17 (7)3 (1)61184.280.82
    Virtus.proL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng33 (5)8 (2)211286.4%66.12
    Ancient18 (3)5 (1)9986.477.8-1
    Anubis15 (2)3 (1)12386.454.43
    SpiritW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng40 (16)11 (4)182288.3%95.84
    Anubis22 (7)8 (2)101285.7109.24
    Nuke18 (9)3 (2)81090.982.40
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng68 (17)15 (5)482081.57%77.61
    Dust216 (5)2 (0)51110093.50
    Nuke16 (4)5 (3)14272.462.7-1
    Ancient36 (8)8 (2)29772.376.62
    SpiritW
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng27 (4)14 (4)21680.4%85.755
    Anubis10 (2)6 (2)14-466.753.83
    Dust217 (2)8 (2)71094.1117.72
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng55 (28)15 (4)46973.2%79.24
    Nuke27 (12)5 (1)1897086.82
    Dust210 (4)5 (1)11-18066.80
    Ancient18 (12)5 (2)17169.6842
    Eternal FireL
    1 : 2
    SpiritW
    Tổng53 (17)12 (5)371671.73%68.474
    Nuke26 (5)5 (2)161070.6742
    Anubis13 (9)6 (2)14-169.676.30
    Mirage14 (3)1 (1)777555.12
    SpiritW
    2 : 0
    TheMongolzL
    Tổng34 (12)9 (2)201478.1%86.74
    Anubis21 (5)5 (1)61589.5107.53
    Dust213 (7)4 (1)14-166.765.91
    SpiritW
    2 : 0
    SAWL
    Tổng26 (8)11 (1)151185.7%1002
    Dust217 (6)5 (0)611100139.41
    Train9 (2)6 (1)9071.460.61

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    Kết quả
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -