Profilerr
magixxSpirit
magixx

Boris Vorobiev 22 tuổi

    • 0.99
      Xếp hạng
    • 0.61
      DPR
    • 73.63
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.16
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của magixx

    Thu nhập
    $222 852
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    24 513
    Bản đồ
    977
    Trận đấu
    459

    Thống kê của magixx trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    73.63
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    70.16
    Lần chết
    0.61
    Xếp hạng
    0.99

    Thống kê của magixx trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng33 (18)11 (0)33086.23%70.431
    Anubis8 (5)3 (0)9-194.763.80
    Nuke16 (7)3 (0)9794.489.62
    Mirage9 (6)5 (0)15-669.657.9-1
    Natus VincereL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng15 (9)12 (0)23-874.45%57.750
    Dust26 (2)5 (0)11-57046.50
    Anubis9 (7)7 (0)12-378.9690
    Virtus.proL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng29 (18)13 (0)22784.1%76.70
    Ancient17 (8)4 (0)9877.386.63
    Anubis12 (10)9 (0)13-190.966.8-3
    SpiritW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng39 (23)6 (0)211886.25%81.92
    Anubis23 (13)3 (0)101395.293.31
    Nuke16 (10)3 (0)11577.370.51
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng47 (25)16 (3)62-1572.23%63.03-8
    Dust28 (3)5 (3)7181.260.10
    Nuke22 (11)3 (0)18475.975.8-2
    Ancient17 (11)8 (0)37-2059.653.2-6
    SpiritW
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng33 (12)12 (3)171691.7%82.453
    Anubis23 (8)5 (0)101395.2100.72
    Dust210 (4)7 (3)7388.264.21
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng31 (20)17 (3)56-2569.87%58.87-7
    Nuke7 (6)5 (0)23-167041.5-7
    Dust213 (7)3 (2)15-27071.83
    Ancient11 (7)9 (1)18-769.663.3-3
    Eternal FireL
    1 : 2
    SpiritW
    Tổng47 (23)13 (1)42572.23%67.535
    Nuke27 (14)5 (0)19876.576.32
    Anubis11 (5)3 (0)13-265.257.3-1
    Mirage9 (4)5 (1)10-175694
    SpiritW
    2 : 0
    TheMongolzL
    Tổng31 (13)11 (2)201178.5%70-2
    Anubis7 (0)3 (0)9-273.734.5-1
    Dust224 (13)8 (2)111383.3105.5-1
    SpiritW
    2 : 0
    SAWL
    Tổng23 (12)11 (4)17675%79.62
    Dust29 (5)5 (2)4592.979.62
    Train14 (7)6 (2)13157.179.60

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -