Profilerr
tN1RSpirit
tN1R
🇧🇾

Andrey Tatarinovich 25 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 72.7
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 78.1
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của tN1R

    Thu nhập
    $5 528
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    16 651
    Bản đồ
    707
    Trận đấu
    300

    Thống kê của tN1R trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    72.7
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    78.1
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của tN1R trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    HeroicW
    2 : 0
    NemigaL
    Tổng35 (19)14 (1)29680.8%75.850
    Dust219 (9)6 (0)10985.796.51
    Mirage16 (10)8 (1)19-375.955.2-1
    HeroicW
    1 : 0
    ENCEL
    Tổng18 (14)6 (2)10889.5%100.80
    Ancient18 (14)6 (2)10889.5100.80
    HeroicW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng21 (7)4 (0)12981.8%88.74
    Ancient21 (7)4 (0)12981.888.74
    HeroicL
    1 : 2
    OGW
    Tổng34 (17)12 (0)41-770.73%69.43-1
    Dust216 (8)6 (0)12475851
    Ancient9 (5)2 (0)12-372.256.7-1
    Nuke9 (4)4 (0)17-86566.6-1
    HeroicW
    2 : 1
    9INEL
    Tổng56 (38)12 (0)391776.3%105.173
    Dust220 (15)3 (0)11976.5127.92
    Train19 (13)6 (0)15471.496.31
    Nuke17 (10)3 (0)1348191.30
    9 PandasL
    1 : 2
    HeroicW
    Tổng51 (37)23 (6)45677.07%74.23
    Dust212 (10)5 (2)10276.260.20
    Ancient18 (12)11 (4)20-28069.31
    Nuke21 (15)7 (0)1567593.12
    HeroicW
    2 : 1
    GUN5 EsportsL
    Tổng49 (32)7 (0)351477.97%79.535
    Mirage21 (13)3 (0)16558.388.72
    Ancient12 (9)3 (0)12088.969.92
    Nuke16 (10)1 (0)7986.7801
    HeroicL
    1 : 2
    NemigaW
    Tổng56 (35)14 (0)48869.63%83.636
    Dust214 (9)6 (0)19-563.360.8-1
    Mirage21 (13)5 (0)12978.9107.94
    Train21 (13)3 (0)17466.782.23
    HeroicL
    0 : 2
    3DMAXW
    Tổng36 (20)16 (2)48-1266.25%63.31
    Nuke7 (6)4 (0)16-961.151.11
    Train29 (14)12 (2)32-371.475.50
    HeroicW
    2 : 0
    HousebetsL
    Tổng27 (19)8 (0)141384.35%88.250
    Dust213 (8)3 (0)6781.273.61
    Mirage14 (11)5 (0)8687.5102.9-1

    Trận đấu

    Chủ Nhật 17 Tháng 5 2026

    bo5Playoffs - bo5
    SpiritW
    Spirit
    3 : 0
    Team FalconsL
    Team Falcons
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Bảy 16 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    MOUZL
    MOUZ
    0 : 2
    SpiritW
    Spirit
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Sáu 15 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    SpiritW
    Spirit
    2 : 0
    G2L
    G2
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Hai 11 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    FURIAL
    FURIA
    1 : 2
    SpiritW
    Spirit
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Chủ Nhật 10 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    TheMongolzL
    TheMongolz
    0 : 2
    SpiritW
    Spirit
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Bảy 09 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    SpiritW
    Spirit
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    The Huns Esports
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Chủ Nhật 19 Tháng 4 2026

    bo5Playoffs - bo5
    SpiritL
    Spirit
    0 : 3
    VitalityW
    Vitality
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Bảy 18 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    Team FalconsL
    Team Falcons
    0 : 2
    SpiritW
    Spirit
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Sáu 17 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    SpiritW
    Spirit
    2 : 0
    MOUZL
    MOUZ
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Tư 15 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    SpiritW
    Spirit
    2 : 0
    G2L
    G2
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -