Profilerr
chopperSpirit
chopper

Leonid Vishnyakov 29 tuổi

    • 0.94
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 70.99
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 68.92
      ADR
    • 0.61
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của chopper

    Thu nhập
    $272 577
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.61
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    26 270
    Bản đồ
    1 044
    Trận đấu
    498

    Thống kê của chopper trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    70.99
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    68.92
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    0.94

    Thống kê của chopper trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng41 (18)11 (3)43-265.6%68.87-5
    Anubis15 (8)1 (1)15052.664.8-5
    Nuke17 (5)6 (1)10783.395.12
    Mirage9 (5)4 (1)18-960.946.7-2
    Natus VincereL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng24 (13)9 (1)28-471.7%76.55
    Dust213 (8)3 (1)15-27575.31
    Anubis11 (5)6 (0)13-268.477.74
    Virtus.proL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng25 (18)9 (1)28-368.15%66.54
    Ancient12 (8)3 (0)14-263.665.90
    Anubis13 (10)6 (1)14-172.767.14
    SpiritW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng24 (15)13 (1)28-462.65%70.65-3
    Anubis12 (9)5 (0)15-357.168.3-1
    Nuke12 (6)8 (1)13-168.273-2
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng48 (26)27 (6)66-1878.27%66.93-5
    Dust214 (8)6 (0)10493.894.30
    Nuke13 (8)11 (5)20-779.353.5-2
    Ancient21 (10)10 (1)36-1561.753-3
    SpiritW
    2 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng19 (12)16 (6)27-871%59.5-6
    Anubis11 (7)8 (2)15-471.465.6-2
    Dust28 (5)8 (4)12-470.653.4-4
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng45 (26)12 (2)49-468.63%63.57-1
    Nuke23 (13)3 (2)2217067.60
    Dust211 (6)8 (0)12-17575.8-1
    Ancient11 (7)1 (0)15-460.947.30
    Eternal FireL
    1 : 2
    SpiritW
    Tổng47 (35)19 (2)48-165.93%72.1-4
    Nuke29 (22)8 (0)20970.688.51
    Anubis6 (4)4 (0)17-1152.242.8-6
    Mirage12 (9)7 (2)11175851
    SpiritW
    2 : 0
    TheMongolzL
    Tổng22 (13)6 (0)23-179.6%56.05-5
    Anubis14 (8)5 (0)10484.276.7-2
    Dust28 (5)1 (0)13-57535.4-3
    SpiritW
    2 : 0
    SAWL
    Tổng23 (17)13 (4)18590.5%67.5-1
    Dust28 (3)6 (1)6210060.6-2
    Train15 (14)7 (3)1238174.41

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    BLAST Rivals: Fall 2026
    BLAST Rivals: Fall 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    BLAST Open: Porto Fall 2026
    BLAST Open: Porto Fall 2026

     - 

    Esports World Cup 2026
    Esports World Cup 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     -