Profilerr
xertioNMOUZ
xertioN
🇮🇱

Dorian Berman 21 tuổi

    • 1.02
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 71.85
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.41
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của xertioN

    Thu nhập
    $132 644
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    15 419
    Bản đồ
    629
    Trận đấu
    313

    Thống kê của xertioN trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    71.85
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    80.41
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.02

    Thống kê của xertioN trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng53 (32)23 (2)75-2270.96%65.522
    Inferno5 (3)3 (0)12-761.558.50
    Mirage14 (9)5 (0)18-47565.9-2
    Dust213 (8)5 (0)13083.367.35
    Nuke11 (6)4 (0)16-570701
    Train10 (6)6 (2)16-66565.9-2
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng33 (18)13 (1)36-359.8%72.95-1
    Nuke14 (7)6 (1)19-55059.7-2
    Dust219 (11)7 (0)17269.686.21
    MOUZW
    2 : 0
    G2L
    Tổng38 (22)15 (2)211778.7%122.15
    Inferno21 (9)5 (0)111076.21107
    Nuke17 (13)10 (2)10781.2134.2-2
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng33 (12)10 (1)37-472.9%79.7-3
    Mirage14 (3)3 (0)19-57572.2-2
    Dust219 (9)7 (1)18170.887.2-1
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng63 (32)26 (5)64-166.63%67.733
    Dust22 (1)5 (0)15-1356.243.6-4
    Nuke17 (8)4 (2)19-258.660.3-1
    Ancient44 (23)17 (3)301485.199.38
    MOUZW
    2 : 0
    Team FalconsL
    Tổng29 (16)10 (0)29072.65%71.30
    Train15 (7)1 (0)14158.361.3-1
    Ancient14 (9)9 (0)15-18781.31
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng29 (18)23 (1)49-2069.57%74.7-7
    Dust213 (10)11 (1)16-377.387.40
    Nuke13 (7)4 (0)17-464.791.5-4
    Inferno3 (1)8 (0)16-1366.745.2-3
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng50 (20)27 (1)54-476.1%83.931
    Nuke18 (7)9 (0)23-57068.93
    Dust28 (3)10 (1)15-78070.7-2
    Ancient24 (10)8 (0)16878.3112.20
    MOUZW
    2 : 1
    G2L
    Tổng45 (20)16 (2)43275.2%73.830
    Inferno10 (3)3 (0)15-566.751.20
    Nuke16 (5)7 (1)12471.482-1
    Ancient19 (12)6 (1)16387.588.31
    MOUZW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng33 (13)15 (2)25881.1%88.85-1
    Ancient24 (9)6 (1)121285.71090
    Nuke9 (4)9 (1)13-476.568.7-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -