Profilerr
JimpphatMOUZ
Jimpphat
🇫🇮

Jimi Salo 19 tuổi

    • 1.09
      Xếp hạng
    • 0.61
      DPR
    • 75.53
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 78.47
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Jimpphat

    Thu nhập
    $70 533
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    38%
    Vòng đấu
    16 518
    Bản đồ
    662
    Trận đấu
    312

    Thống kê của Jimpphat trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    75.53
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    78.47
    Lần chết
    0.61
    Xếp hạng
    1.09

    Thống kê của Jimpphat trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng62 (32)25 (4)55772.84%69.34-3
    Inferno4 (2)3 (0)10-669.244.2-1
    Mirage16 (9)8 (3)1157578.1-2
    Dust213 (5)5 (1)1037565.4-3
    Nuke15 (8)3 (0)1147074.52
    Train14 (8)6 (0)1317584.51
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng29 (13)12 (1)28178.8%70.95-2
    Nuke10 (4)6 (1)14-47553.6-4
    Dust219 (9)6 (0)14582.688.32
    MOUZW
    2 : 0
    G2L
    Tổng22 (13)8 (3)16684.25%62.7-2
    Inferno9 (3)5 (3)818141.3-1
    Nuke13 (10)3 (0)8587.584.1-1
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng37 (20)15 (3)251272.95%85.61
    Mirage21 (10)6 (1)12979.293.20
    Dust216 (10)9 (2)13366.7781
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng54 (25)30 (6)58-476.8%67.8-1
    Dust28 (5)4 (0)12-47566.6-1
    Nuke19 (7)7 (1)19072.476.51
    Ancient27 (13)19 (5)2708360.3-1
    MOUZW
    2 : 0
    Team FalconsL
    Tổng33 (17)4 (1)231083.1%68.652
    Train18 (10)1 (0)13579.274.92
    Ancient15 (7)3 (1)1058762.40
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng30 (20)16 (0)46-1665.53%76.9-6
    Dust29 (8)9 (0)16-777.370.1-2
    Nuke5 (3)2 (0)15-1047.138.5-3
    Inferno16 (9)5 (0)15172.2122.1-1
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng44 (25)16 (0)44065.3%64.53-3
    Nuke15 (11)9 (0)19-47058.6-3
    Dust212 (7)3 (0)1206566.51
    Ancient17 (7)4 (0)13460.968.5-1
    MOUZW
    2 : 1
    G2L
    Tổng53 (29)8 (0)421176.8%81.71
    Inferno17 (8)4 (0)18-179.278.20
    Nuke17 (12)3 (0)12576.292.51
    Ancient19 (9)1 (0)1277574.40
    MOUZW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng25 (11)21 (6)21484.6%79.052
    Ancient14 (7)10 (4)1138172.6-1
    Nuke11 (4)11 (2)10188.285.53

    Trận đấu

    Chủ Nhật 14 Tháng 6 2026

    bo3Stage 3 - bo3
    MOUZL
    MOUZ
    1 : 2
    FUT EsportsW
    FUT Esports
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Bảy 13 Tháng 6 2026

    bo3Stage 3 - bo3
    VitalityW
    Vitality
    2 : 1
    MOUZL
    MOUZ
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Sáu 12 Tháng 6 2026

    bo3Stage 3 - bo3
    FURIAW
    FURIA
    2 : 1
    MOUZL
    MOUZ
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Năm 11 Tháng 6 2026

    bo3Stage 3 - bo3
    MOUZW
    MOUZ
    2 : 0
    LegacyL
    Legacy
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Chủ Nhật 24 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    MOUZW
    MOUZ
    2 : 0
    MIBRL
    MIBR
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Bảy 23 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    Team FalconsW
    Team Falcons
    2 : 1
    MOUZL
    MOUZ
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Sáu 22 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    B8L
    B8
    0 : 2
    MOUZW
    MOUZ
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026
    bo3Group A - bo3
    MOUZW
    MOUZ
    2 : 0
    paiNL
    paiN
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Năm 21 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    M80L
    M80
    1 : 2
    MOUZW
    MOUZ
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026
    bo3Group A - bo3
    NRGL
    NRG
    1 : 2
    MOUZW
    MOUZ
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     -