Profilerr
XANTARESAurora Gaming
XANTARES
🇹🇷

Ismailcan Dörtkardeş 31 tuổi

    • 1.16
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 72.93
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 85.21
      ADR
    • 0.76
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của XANTARES

    Thu nhập
    $430 736
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.76
    Bắn trúng đầu
    40%
    Vòng đấu
    35 949
    Bản đồ
    1 381
    Trận đấu
    666

    Thống kê của XANTARES trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    72.93
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    85.21
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.16

    Thống kê của XANTARES trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ComplexityW
    2 : 1
    Aurora GamingL
    Tổng45 (24)14 (1)44169.67%77.03-5
    Anubis20 (12)8 (1)11981.894.83
    Train9 (4)4 (0)16-763.664-4
    Nuke16 (8)2 (0)17-163.672.3-4
    Aurora GamingW
    2 : 0
    Betclic Apogee EsportsL
    Tổng41 (20)9 (0)261576.15%90.152
    Mirage20 (10)4 (0)101073.7111.43
    Anubis21 (10)5 (0)16578.668.9-1
    Aurora GamingL
    1 : 2
    3DMAXW
    Tổng52 (27)20 (2)46677.93%92.17-4
    Inferno14 (8)6 (2)14068.276-2
    Anubis22 (10)9 (0)111188.9133.11
    Dust216 (9)5 (0)21-576.767.4-3
    Aurora GamingW
    2 : 0
    LegacyL
    Tổng32 (19)12 (1)26679.15%83.55-1
    Mirage19 (10)8 (1)14578.397.3-3
    Anubis13 (9)4 (0)1218069.82
    Aurora GamingW
    2 : 1
    paiNL
    Tổng60 (38)25 (4)52877.37%80.63-7
    Nuke15 (10)3 (0)1058184.6-3
    Inferno21 (12)11 (2)20173.372.8-4
    Dust224 (16)11 (2)22277.884.50
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng24 (13)4 (1)34-1055.35%56.8-5
    Nuke10 (7)1 (0)18-854.251.20
    Dust214 (6)3 (1)16-256.562.4-5
    Eternal FireW
    2 : 0
    Natus VincereL
    Tổng30 (16)13 (0)22884.35%101.910
    Inferno16 (8)6 (0)11590.998.18
    Dust214 (8)7 (0)11377.8105.72
    G2L
    0 : 2
    Eternal FireW
    Tổng27 (14)14 (3)30-376.1%66.80
    Anubis11 (5)5 (0)16-573.956.7-1
    Inferno16 (9)9 (3)14278.376.91
    Eternal FireW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng30 (19)6 (0)191167.5%81.1-2
    Dust217 (10)3 (0)897584.40
    Anubis13 (9)3 (0)1126077.8-2
    Eternal FireL
    1 : 2
    SpiritW
    Tổng44 (20)16 (3)54-1064.43%67.7-7
    Nuke19 (7)5 (1)26-75066.3-6
    Anubis16 (6)9 (2)15178.379.31
    Mirage9 (7)2 (0)13-46557.5-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    IEM: Beijing 2026
    IEM: Beijing 2026

     - 

    Kết quả
    Thunderpick World Championship 2026
    Thunderpick World Championship 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    StarLadder StarSeries: Fall 2026
    StarLadder StarSeries: Fall 2026

     - 

    BLAST Open: Porto Fall 2026
    BLAST Open: Porto Fall 2026

     - 

    Esports World Cup 2026
    Esports World Cup 2026

     -