Profilerr
WicadiaAurora Gaming
Wicadia
🇹🇷

Ali Haydar Yalçın 21 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 71.06
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.38
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Wicadia

    Thu nhập
    $24 638
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    39%
    Vòng đấu
    10 539
    Bản đồ
    440
    Trận đấu
    218

    Thống kê của Wicadia trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    71.06
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    77.38
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của Wicadia trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ComplexityW
    2 : 1
    Aurora GamingL
    Tổng43 (26)13 (1)52-965.13%73-2
    Anubis17 (9)5 (0)15272.770.70
    Train13 (7)6 (1)19-663.676.4-3
    Nuke13 (10)2 (0)18-559.171.91
    Aurora GamingW
    2 : 0
    Betclic Apogee EsportsL
    Tổng47 (25)14 (3)311677.8%102.75
    Mirage26 (12)5 (0)101684.2122.70
    Anubis21 (13)9 (3)21071.482.75
    Aurora GamingL
    1 : 2
    3DMAXW
    Tổng48 (29)15 (2)55-769.03%79.17
    Inferno12 (7)8 (2)19-772.764.9-2
    Anubis11 (7)1 (0)11061.1783
    Dust225 (15)6 (0)25073.394.46
    Aurora GamingW
    2 : 0
    LegacyL
    Tổng30 (13)8 (0)27381%75.55
    Mirage11 (3)6 (0)16-587555
    Anubis19 (10)2 (0)11875960
    Aurora GamingW
    2 : 1
    paiNL
    Tổng55 (28)20 (3)55065.57%73.8-9
    Nuke14 (9)3 (0)13166.777.50
    Inferno11 (4)8 (1)19-863.353.7-2
    Dust230 (15)9 (2)23766.790.2-7
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng33 (24)8 (0)36-361.7%82.652
    Nuke16 (13)4 (0)19-362.577.43
    Dust217 (11)4 (0)17060.987.9-1
    Eternal FireW
    2 : 0
    Natus VincereL
    Tổng42 (20)5 (0)202283.1%105.953
    Inferno21 (10)3 (0)13877.396.31
    Dust221 (10)2 (0)71488.9115.62
    G2L
    0 : 2
    Eternal FireW
    Tổng41 (25)14 (1)311082.65%97.42
    Anubis22 (13)8 (1)1758799.60
    Inferno19 (12)6 (0)14578.395.22
    Eternal FireW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng21 (14)12 (2)25-467.5%61.7-1
    Dust211 (8)6 (1)13-27066.51
    Anubis10 (6)6 (1)12-26556.9-2
    Eternal FireL
    1 : 2
    SpiritW
    Tổng34 (17)16 (2)58-2461.37%57.63-4
    Nuke14 (10)8 (2)29-1567.656.5-1
    Anubis13 (5)3 (0)16-356.565.80
    Mirage7 (2)5 (0)13-66050.6-3

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    DraculaN: Season 6 2026
    DraculaN: Season 6 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     -