Profilerr
SpinxMOUZ
Spinx
🇮🇱

Lotan Giladi 25 tuổi

    • 1.09
      Xếp hạng
    • 0.64
      DPR
    • 72.95
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.9
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Spinx

    Thu nhập
    $421 918
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    40%
    Vòng đấu
    20 765
    Bản đồ
    816
    Trận đấu
    370

    Thống kê của Spinx trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    72.95
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    77.9
    Lần chết
    0.64
    Xếp hạng
    1.09

    Thống kê của Spinx trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng74 (52)13 (3)621272.34%78.682
    Inferno4 (1)4 (2)9-569.264.81
    Mirage26 (18)5 (0)141279.2132.1-1
    Dust219 (15)0 (0)10983.372.21
    Nuke12 (10)1 (1)15-36565.7-1
    Train13 (8)3 (0)14-16558.62
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng36 (17)9 (1)29776.55%78.952
    Nuke20 (10)3 (0)13779.288.20
    Dust216 (7)6 (1)16073.969.72
    MOUZW
    2 : 0
    G2L
    Tổng22 (6)5 (0)17588.1%56.6-3
    Inferno11 (4)3 (0)12-176.261-2
    Nuke11 (2)2 (0)5610052.2-1
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng28 (16)13 (1)33-570.8%68.850
    Mirage12 (6)9 (1)16-470.867.5-1
    Dust216 (10)4 (0)17-170.870.21
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng57 (36)19 (0)65-863.73%73.17
    Dust29 (5)2 (0)14-556.257.9-2
    Nuke23 (16)6 (0)2036988.35
    Ancient25 (15)11 (0)31-66673.14
    MOUZW
    2 : 0
    Team FalconsL
    Tổng33 (17)8 (0)26774.45%69.72
    Train13 (5)5 (0)1217569.51
    Ancient20 (12)3 (0)14673.969.91
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng43 (20)7 (1)43069.87%68.23-2
    Dust217 (7)2 (0)14372.7611
    Nuke13 (7)4 (0)15-264.780.90
    Inferno13 (6)1 (1)14-172.262.8-3
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng44 (24)14 (0)49-575.53%75.3-2
    Nuke21 (11)6 (0)21073.384.8-2
    Dust212 (6)1 (0)1117573.1-3
    Ancient11 (7)7 (0)17-678.3683
    MOUZW
    2 : 1
    G2L
    Tổng53 (25)11 (1)50369.83%78.434
    Inferno17 (9)3 (0)20-370.874.63
    Nuke23 (11)3 (1)14976.290.12
    Ancient13 (5)5 (0)16-362.570.6-1
    MOUZW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng34 (21)9 (0)221291.7%93.42
    Ancient13 (7)6 (0)11295.275.9-1
    Nuke21 (14)3 (0)111088.2110.93

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -