Profilerr
BrollanMOUZ
Brollan
🇸🇪

Ludvig Brolin 23 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 70.61
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.03
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Brollan

    Thu nhập
    $362 226
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    27 762
    Bản đồ
    1 077
    Trận đấu
    503

    Thống kê của Brollan trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    70.61
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    77.03
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của Brollan trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng47 (25)27 (8)78-3162.44%56.2-10
    Inferno8 (5)3 (1)12-453.865.4-1
    Mirage13 (5)8 (1)17-466.768.7-2
    Dust29 (7)7 (2)16-766.745.60
    Nuke10 (4)2 (0)14-46052.9-2
    Train7 (4)7 (4)19-126548.4-5
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng25 (17)21 (7)29-470.1%69.8-1
    Nuke17 (12)12 (4)1437587.8-1
    Dust28 (5)9 (3)15-765.251.80
    MOUZW
    2 : 0
    G2L
    Tổng24 (12)18 (5)17785%81.6-2
    Inferno15 (6)11 (3)9676.295.1-2
    Nuke9 (6)7 (2)8193.868.10
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng20 (6)11 (2)34-1460.4%48.95-4
    Mirage12 (4)5 (1)16-462.557-2
    Dust28 (2)6 (1)18-1058.340.9-2
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng63 (31)24 (8)62168.87%72.23-6
    Dust212 (6)3 (2)13-168.872.60
    Nuke17 (7)10 (3)20-365.568.3-4
    Ancient34 (18)11 (3)29572.375.8-2
    MOUZW
    2 : 0
    Team FalconsL
    Tổng21 (11)11 (1)36-1557.4%62.65-3
    Train10 (6)4 (0)17-758.360.11
    Ancient11 (5)7 (1)19-856.565.2-4
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng30 (17)17 (6)40-1069.57%55.7-2
    Dust213 (5)6 (0)15-277.346.80
    Nuke7 (5)7 (3)14-764.762.4-1
    Inferno10 (7)4 (3)11-166.757.9-1
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng45 (22)21 (4)58-1375%73.930
    Nuke23 (15)10 (3)23076.783.4-1
    Dust29 (4)1 (1)17-87056.10
    Ancient13 (3)10 (0)18-578.382.31
    MOUZW
    2 : 1
    G2L
    Tổng39 (20)26 (1)50-1172.63%71.03-3
    Inferno10 (7)12 (1)18-87566.7-3
    Nuke10 (4)5 (0)15-576.260.32
    Ancient19 (9)9 (0)17266.786.1-2
    MOUZW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng27 (15)10 (4)161186.95%74.753
    Ancient14 (8)5 (3)9585.7702
    Nuke13 (7)5 (1)7688.279.51

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -