Profilerr
torzsiMOUZ
torzsi
🇭🇺

Ádám Torzsás 24 tuổi

    • 1.12
      Xếp hạng
    • 0.59
      DPR
    • 72.48
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.2
      ADR
    • 0.74
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của torzsi

    Thu nhập
    $152 851
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.74
    Bắn trúng đầu
    22%
    Vòng đấu
    21 109
    Bản đồ
    843
    Trận đấu
    399

    Thống kê của torzsi trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    72.48
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    74.2
    Lần chết
    0.59
    Xếp hạng
    1.12

    Thống kê của torzsi trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng58 (21)16 (8)61-364.96%59.924
    Inferno4 (3)1 (0)9-561.545.72
    Mirage14 (2)1 (1)12258.360.53
    Dust217 (7)7 (4)1257576.21
    Nuke9 (4)3 (2)13-47549-2
    Train14 (5)4 (1)15-15568.20
    Eternal FireL
    0 : 2
    MOUZW
    Tổng40 (12)12 (6)231774.45%86.353
    Nuke23 (7)3 (1)10137591.2-1
    Dust217 (5)9 (5)13473.981.54
    MOUZW
    2 : 0
    G2L
    Tổng31 (11)7 (3)151684.25%75.155
    Inferno13 (1)0 (0)858155.91
    Nuke18 (10)7 (3)71187.594.44
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng33 (8)7 (4)25875%67.64
    Mirage17 (2)2 (2)11670.863.61
    Dust216 (6)5 (2)14279.271.63
    SpiritL
    1 : 2
    MOUZW
    Tổng66 (17)21 (11)541272.8%67.375
    Dust211 (1)2 (1)12-162.573.61
    Nuke14 (4)8 (3)15-179.347.60
    Ancient41 (12)11 (7)271476.680.94
    MOUZW
    2 : 0
    Team FalconsL
    Tổng31 (13)10 (5)211074.55%71.150
    Train12 (4)4 (2)12070.856.4-1
    Ancient19 (9)6 (3)91078.385.91
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng38 (16)7 (4)41-371.63%67.43-2
    Dust215 (6)6 (4)13277.369.1-1
    Nuke14 (6)0 (0)15-176.576.31
    Inferno9 (4)1 (0)13-461.156.9-2
    MOUZW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng60 (16)13 (7)392180.2%79.131
    Nuke26 (5)4 (1)151186.783.31
    Dust216 (6)6 (4)1428078.30
    Ancient18 (5)3 (2)10873.975.80
    MOUZW
    2 : 1
    G2L
    Tổng50 (19)15 (3)42878.57%76.338
    Inferno19 (10)7 (3)17270.878.2-1
    Nuke13 (6)3 (0)11285.7697
    Ancient18 (3)5 (0)14479.281.82
    MOUZW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng30 (13)13 (7)181290.5%73.63
    Ancient10 (2)6 (3)1008155.74
    Nuke20 (11)7 (4)81210091.5-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     -