Profilerr
ropzVitality
ropz
🇪🇪

Robin Kool 26 tuổi

    • 1.12
      Xếp hạng
    • 0.61
      DPR
    • 73.26
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 78.15
      ADR
    • 0.74
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của ropz

    Thu nhập
    $1 181 527
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.74
    Bắn trúng đầu
    39%
    Vòng đấu
    33 914
    Bản đồ
    1 325
    Trận đấu
    637

    Thống kê của ropz trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    73.26
    Hỗ trợ
    0.14
    ADR
    78.15
    Lần chết
    0.61
    Xếp hạng
    1.12

    Thống kê của ropz trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng67 (44)19 (2)531478.46%68.7-1
    Inferno12 (8)1 (1)4892.3750
    Mirage16 (9)5 (0)15179.2791
    Dust215 (11)6 (1)16-170.873.2-2
    Nuke10 (6)4 (0)917549.1-1
    Train14 (10)3 (0)957567.21
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng33 (22)16 (0)38-577.23%56.77-3
    Anubis4 (3)7 (0)11-773.730.10
    Nuke10 (8)5 (0)14-466.765.4-4
    Mirage19 (11)4 (0)13691.374.81
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng38 (26)8 (2)30870.85%80.52
    Mirage17 (11)3 (1)15279.274.82
    Dust221 (15)5 (1)15662.586.20
    VitalityW
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng24 (18)12 (4)17781.3%70.05-1
    Anubis11 (9)3 (0)9273.759.6-2
    Inferno13 (9)9 (4)8588.980.51
    AstralisL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng29 (10)8 (1)171280.65%80.652
    Inferno15 (3)4 (1)9682.482.72
    Dust214 (7)4 (0)8678.978.60
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng45 (18)6 (0)37882.27%82.173
    Dust214 (5)2 (0)13186.463.51
    Nuke17 (6)4 (0)13488.2106.93
    Inferno14 (7)0 (0)11372.276.1-1
    VitalityW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng41 (21)15 (1)36574.13%73.970
    Anubis11 (7)6 (1)8382.4661
    Nuke21 (10)6 (0)2106091.9-1
    Inferno9 (4)3 (0)7280640
    VitalityW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng46 (28)4 (0)252177.25%99.53
    Anubis22 (14)3 (0)121081.894.93
    Dust224 (14)1 (0)131172.7104.10
    VitalityW
    2 : 0
    MOUZL
    Tổng29 (14)9 (2)24576.85%84.13
    Inferno14 (8)4 (0)14073.785.53
    Dust215 (6)5 (2)1058082.70
    VitalityW
    2 : 0
    3DMAXL
    Tổng29 (18)3 (0)141589.15%672
    Train13 (6)3 (0)7683.366.22
    Dust216 (12)0 (0)799567.80

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -