Profilerr
meziiVitality
mezii
🇬🇧

William Merriman 28 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.63
      DPR
    • 73.78
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.25
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của mezii

    Thu nhập
    $125 151
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    21 384
    Bản đồ
    835
    Trận đấu
    397

    Thống kê của mezii trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    73.78
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    76.25
    Lần chết
    0.63
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của mezii trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng48 (29)20 (4)62-1472.8%56.3-1
    Inferno7 (6)4 (2)7092.342.7-3
    Mirage13 (8)3 (0)17-45071.21
    Dust28 (5)5 (2)13-566.743.90
    Nuke11 (5)2 (0)12-17562.51
    Train9 (5)6 (0)13-48061.20
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng23 (15)14 (1)41-1866.17%53.3-4
    Anubis10 (9)7 (1)11-178.967.9-1
    Nuke4 (2)3 (0)17-135038.51
    Mirage9 (4)4 (0)13-469.653.5-4
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng23 (18)9 (1)29-670.85%55.44
    Mirage8 (7)4 (0)15-762.544.32
    Dust215 (11)5 (1)14179.266.52
    VitalityW
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng32 (16)11 (4)24878.5%92.31
    Anubis14 (9)4 (1)11373.779.3-1
    Inferno18 (7)7 (3)13583.3105.32
    AstralisL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng34 (23)12 (3)171788.85%85.53
    Inferno14 (10)4 (1)7788.279.61
    Dust220 (13)8 (2)101089.591.42
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng42 (21)18 (3)261681%77.45
    Dust214 (7)9 (0)10477.386.51
    Nuke16 (9)3 (0)7982.490.52
    Inferno12 (5)6 (3)9383.355.22
    VitalityW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng32 (20)13 (1)35-378.6%62.5-4
    Anubis11 (5)7 (1)8382.471.5-1
    Nuke12 (9)2 (0)18-666.747.3-1
    Inferno9 (6)4 (0)9086.768.7-2
    VitalityW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng35 (22)12 (4)27886.4%871
    Anubis17 (11)9 (3)12595.5921
    Dust218 (11)3 (1)15377.3820
    VitalityW
    2 : 0
    MOUZL
    Tổng18 (9)10 (1)22-476.85%58.25-2
    Inferno5 (4)7 (1)12-773.749.11
    Dust213 (5)3 (0)1038067.4-3
    VitalityW
    2 : 0
    3DMAXL
    Tổng24 (16)13 (3)26-276.4%76.12
    Train11 (8)10 (2)12-177.882.41
    Dust213 (8)3 (1)14-17569.81

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    BLAST Rivals: Fall 2026
    BLAST Rivals: Fall 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    StarLadder StarSeries: Fall 2026
    StarLadder StarSeries: Fall 2026

     - 

    BLAST Open: Porto Fall 2026
    BLAST Open: Porto Fall 2026

     - 

    BLAST Bounty: Summer 2026
    BLAST Bounty: Summer 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     -