Profilerr
meziiVitality
mezii
🇬🇧

William Merriman 27 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.63
      DPR
    • 73.78
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.25
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của mezii

    Thu nhập
    $125 151
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    21 384
    Bản đồ
    835
    Trận đấu
    397

    Thống kê của mezii trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    73.78
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    76.25
    Lần chết
    0.63
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của mezii trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng48 (29)20 (4)62-1472.8%56.3-1
    Inferno7 (6)4 (2)7092.342.7-3
    Mirage13 (8)3 (0)17-45071.21
    Dust28 (5)5 (2)13-566.743.90
    Nuke11 (5)2 (0)12-17562.51
    Train9 (5)6 (0)13-48061.20
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng23 (15)14 (1)41-1866.17%53.3-4
    Anubis10 (9)7 (1)11-178.967.9-1
    Nuke4 (2)3 (0)17-135038.51
    Mirage9 (4)4 (0)13-469.653.5-4
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng23 (18)9 (1)29-670.85%55.44
    Mirage8 (7)4 (0)15-762.544.32
    Dust215 (11)5 (1)14179.266.52
    VitalityW
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng32 (16)11 (4)24878.5%92.31
    Anubis14 (9)4 (1)11373.779.3-1
    Inferno18 (7)7 (3)13583.3105.32
    AstralisL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng34 (23)12 (3)171788.85%85.53
    Inferno14 (10)4 (1)7788.279.61
    Dust220 (13)8 (2)101089.591.42
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng42 (21)18 (3)261681%77.45
    Dust214 (7)9 (0)10477.386.51
    Nuke16 (9)3 (0)7982.490.52
    Inferno12 (5)6 (3)9383.355.22
    VitalityW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng32 (20)13 (1)35-378.6%62.5-4
    Anubis11 (5)7 (1)8382.471.5-1
    Nuke12 (9)2 (0)18-666.747.3-1
    Inferno9 (6)4 (0)9086.768.7-2
    VitalityW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng35 (22)12 (4)27886.4%871
    Anubis17 (11)9 (3)12595.5921
    Dust218 (11)3 (1)15377.3820
    VitalityW
    2 : 0
    MOUZL
    Tổng18 (9)10 (1)22-476.85%58.25-2
    Inferno5 (4)7 (1)12-773.749.11
    Dust213 (5)3 (0)1038067.4-3
    VitalityW
    2 : 0
    3DMAXL
    Tổng24 (16)13 (3)26-276.4%76.12
    Train11 (8)10 (2)12-177.882.41
    Dust213 (8)3 (1)14-17569.81

    Trận đấu

    Thứ Bảy 16 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    Natus VincereW
    Natus Vincere
    2 : 1
    VitalityL
    Vitality
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Tư 13 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    B8L
    B8
    0 : 2
    VitalityW
    Vitality
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026
    bo3Group A - bo3
    FaZeL
    FaZe
    0 : 2
    VitalityW
    Vitality
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Ba 12 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    BetBoom TeamW
    BetBoom Team
    2 : 1
    VitalityL
    Vitality
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Hai 11 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    VitalityW
    Vitality
    2 : 0
    BC.Game EsportsL
    BC.Game Esports
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Chủ Nhật 03 Tháng 5 2026

    bo5Playoffs - bo5
    Natus VincereL
    Natus Vincere
    0 : 3
    VitalityW
    Vitality
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Thứ Bảy 02 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    VitalityW
    Vitality
    2 : 0
    GamerLegionL
    GamerLegion
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Thứ Năm 30 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    VitalityW
    Vitality
    2 : 1
    G2L
    G2
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Thứ Tư 29 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    VitalityW
    Vitality
    2 : 1
    FUT EsportsL
    FUT Esports
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Chủ Nhật 19 Tháng 4 2026

    bo5Playoffs - bo5
    SpiritL
    Spirit
    0 : 3
    VitalityW
    Vitality
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     -