Profilerr
flameZVitality
flameZ
🇮🇱

Shahar Shushan 23 tuổi

    • 1.04
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 73.08
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.55
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của flameZ

    Thu nhập
    $235 218
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    19 484
    Bản đồ
    769
    Trận đấu
    363

    Thống kê của flameZ trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    73.08
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    77.55
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.04

    Thống kê của flameZ trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    3 : 2
    MOUZL
    Tổng66 (37)22 (5)61577.46%75.28-5
    Inferno14 (8)4 (1)6892.3115.31
    Mirage12 (6)9 (3)16-470.866.1-3
    Dust29 (3)5 (1)15-679.2440
    Nuke10 (9)1 (0)12-27547.5-4
    Train21 (11)3 (0)12970103.51
    VitalityW
    2 : 1
    SpiritL
    Tổng38 (25)10 (0)45-771.3%69.33-1
    Anubis16 (12)5 (0)13378.987.52
    Nuke9 (5)2 (0)16-761.153.5-3
    Mirage13 (8)3 (0)16-373.9670
    MOUZL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng29 (14)11 (3)28170.85%61.851
    Mirage15 (7)7 (2)14166.770.2-1
    Dust214 (7)4 (1)1407553.52
    VitalityW
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng29 (14)10 (0)191086.55%77.63
    Anubis16 (8)5 (0)10684.289.12
    Inferno13 (6)5 (0)9488.966.11
    AstralisL
    0 : 2
    VitalityW
    Tổng24 (16)13 (2)24092.1%73.853
    Inferno11 (8)6 (2)9210072.91
    Dust213 (8)7 (0)15-284.274.82
    VitalityW
    3 : 0
    MOUZL
    Tổng43 (25)15 (6)331084.23%74.634
    Dust221 (11)6 (4)14786.486.53
    Nuke11 (7)4 (0)8394.171.2-1
    Inferno11 (7)5 (2)11072.266.22
    VitalityW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng63 (41)22 (6)372681.93%1087
    Anubis19 (13)6 (3)12782.4123.14
    Nuke22 (13)8 (1)19376.773.40
    Inferno22 (15)8 (2)61686.7127.53
    VitalityW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng26 (13)13 (0)26077.3%75.3-3
    Anubis18 (9)6 (0)12677.388.61
    Dust28 (4)7 (0)14-677.362-4
    VitalityW
    2 : 0
    MOUZL
    Tổng20 (10)11 (2)22-276.85%68.35-2
    Inferno10 (7)6 (2)9173.769.7-3
    Dust210 (3)5 (0)13-380671
    VitalityW
    2 : 0
    3DMAXL
    Tổng33 (16)6 (1)25870.85%86.950
    Train18 (8)4 (0)13566.7101.9-1
    Dust215 (8)2 (1)12375721

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    BLAST Rivals: Fall 2026
    BLAST Rivals: Fall 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    StarLadder StarSeries: Fall 2026
    StarLadder StarSeries: Fall 2026

     - 

    BLAST Open: Porto Fall 2026
    BLAST Open: Porto Fall 2026

     - 

    BLAST Bounty: Summer 2026
    BLAST Bounty: Summer 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     -