Profilerr
molodoyFURIA
molodoy
🇰🇿

Danil Golubenko 19 tuổi

  • 1.19
    Xếp hạng
  • 0.6
    DPR
  • 73.24
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 80.63
    ADR
  • 0.81
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của molodoy

Số mạng giết mỗi vòng
0.81
Bắn trúng đầu
29%
Vòng đấu
3 002
Bản đồ
139
Trận đấu
59

Thống kê của molodoy trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.06
KAST
73.24
Hỗ trợ
0.18
ADR
80.63
Lần chết
0.6
Xếp hạng
1.19

Thống kê của molodoy trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
NIPW
2 : 0
AMKAL ESPORTSL
Tổng25 (8)2 (1)28-372.25%61.93
Inferno13 (5)1 (1)12173.771.81
Train12 (3)1 (0)16-470.8522
Fire Flux EsportsL
1 : 2
AMKAL ESPORTSW
Tổng48 (10)12 (4)361277.97%75.076
Dust222 (4)5 (0)14872.479.66
Anubis13 (2)4 (2)14-168.261.4-1
Ancient13 (4)3 (2)8593.384.21
AMKAL ESPORTSW
2 : 0
JANO EsportsL
Tổng36 (12)6 (3)142277.45%101.952
Inferno18 (7)5 (2)71173.7106.95
Train18 (5)1 (1)71181.297-3
AMKAL ESPORTSW
2 : 1
NexusL
Tổng71 (21)15 (2)452681.27%79.310
Anubis39 (7)5 (0)231687.893.16
Mirage22 (12)5 (2)13983.383.62
Dust210 (2)5 (0)9172.761.22
fnaticW
2 : 1
AMKAL ESPORTSL
Tổng47 (15)9 (3)301776.53%74.43
Dust215 (3)5 (2)9677.378.11
Train21 (8)3 (0)12977.382.10
Ancient11 (4)1 (1)9275632
AMKAL ESPORTSW
1 : 0
MercenairesL
Tổng26 (4)6 (5)131375%109.54
Ancient26 (4)6 (5)131375109.54
benchedL
0 : 2
AMKAL ESPORTSW
Tổng39 (18)12 (5)192085.7%88.16
Ancient16 (10)6 (2)12471.481.92
Dust223 (8)6 (3)71610094.34
Kubix EsportsL
0 : 2
AMKAL ESPORTSW
Tổng42 (9)6 (1)251770.45%100.254
Dust219 (5)4 (0)13672.71053
Train23 (4)2 (1)121168.295.51
Leo TeamL
0 : 1
AMKAL ESPORTSW
Tổng11 (5)8 (2)10183.3%78.81
Dust211 (5)8 (2)10183.378.81
Preasy EsportW
1 : 0
AMKAL ESPORTSL
Tổng12 (4)4 (2)12081%60.30
Inferno12 (4)4 (2)1208160.30

Trận đấu

Chủ Nhật 08 Tháng 2 2026

bo5Playoffs - bo5
FURIAL
FURIA
1 : 3
VitalityW
Vitality
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Thứ Bảy 07 Tháng 2 2026

bo3Playoffs - bo3
SpiritL
Spirit
1 : 2
FURIAW
FURIA
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Thứ Sáu 06 Tháng 2 2026

bo3Playoffs - bo3
Aurora GamingL
Aurora Gaming
0 : 2
FURIAW
FURIA
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Thứ Ba 03 Tháng 2 2026

bo3Group A - bo3
AstralisL
Astralis
1 : 2
FURIAW
FURIA
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Thứ Hai 02 Tháng 2 2026

bo3Group A - bo3
FURIAW
FURIA
2 : 1
Natus VincereL
Natus Vincere
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Chủ Nhật 01 Tháng 2 2026

bo3Group A - bo3
FURIAW
FURIA
2 : 1
TheMongolzL
TheMongolz
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Thứ Bảy 31 Tháng 1 2026

bo3Group A - bo3
FURIAL
FURIA
0 : 2
FUT EsportsW
FUT Esports
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

Thứ Bảy 24 Tháng 1 2026

bo3Playoffs - bo3
PARIVISIONW
PARIVISION
2 : 0
FURIAL
FURIA
BLAST Bounty: Winter 2026
BLAST Bounty: Winter 2026

Thứ Năm 22 Tháng 1 2026

bo3Playoffs - bo3
HeroicL
Heroic
1 : 2
FURIAW
FURIA
BLAST Bounty: Winter 2026
BLAST Bounty: Winter 2026

Chủ Nhật 18 Tháng 1 2026

bo3Qualifier - bo3
FUT EsportsL
FUT Esports
1 : 2
FURIAW
FURIA
BLAST Bounty: Winter 2026
BLAST Bounty: Winter 2026

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
Kết quả
IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

 - 

BLAST Bounty: Winter 2026
BLAST Bounty: Winter 2026

 - 

StarLadder Major: Budapest 2025
StarLadder Major: Budapest 2025

 - 

BLAST Rivals: Fall 2025
BLAST Rivals: Fall 2025

 - 

IEM: Chengdu 2025
IEM: Chengdu 2025

 -