Profilerr
YEKINDARFURIA
YEKINDAR
🇱🇻

Mareks Gaļinskis 26 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 69.06
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.57
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của YEKINDAR

    Thu nhập
    $427 490
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    43%
    Vòng đấu
    23 995
    Bản đồ
    927
    Trận đấu
    436

    Thống kê của YEKINDAR trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    69.06
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    80.57
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của YEKINDAR trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    NAVI JuniorW
    2 : 1
    Roler CoasterL
    Tổng49 (30)26 (2)50-171.63%951
    Dust219 (12)7 (1)18172.71042
    Ancient16 (10)9 (1)18-270.884.8-1
    Mirage14 (8)10 (0)14071.496.20
    BIGW
    2 : 0
    Roler CoasterL
    Tổng40 (23)12 (0)38271.95%96.45-5
    Mirage25 (14)6 (0)18773.9129.6-1
    Ancient15 (9)6 (0)20-57063.3-4
    Roler CoasterW
    1 : 0
    ARCREDL
    Tổng21 (15)3 (1)14768.2%85.82
    Mirage21 (15)3 (1)14768.285.82
    Inner Circle EsportsL
    0 : 2
    Roler CoasterW
    Tổng29 (19)9 (0)28178.55%73.051
    Ancient17 (10)6 (0)21-475.973.81
    Dust212 (9)3 (0)7581.272.30
    AllianceL
    0 : 2
    Roler CoasterW
    Tổng26 (10)15 (6)23371.05%87.851
    Dust26 (4)7 (4)10-457.164.5-2
    Ancient20 (6)8 (2)13785111.23
    Roler CoasterW
    1 : 0
    Team NovaqL
    Tổng11 (6)5 (2)15-462.5%45-4
    Dust211 (6)5 (2)15-462.545-4
    SpiritW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng23 (12)6 (0)34-1172.35%59.95-4
    Anubis14 (7)3 (0)16-286.466-1
    Dust29 (5)3 (0)18-958.353.9-3
    MIBRL
    1 : 2
    LiquidW
    Tổng38 (20)17 (1)34490.9%74.4-4
    Mirage12 (7)5 (0)6610075.9-1
    Nuke15 (7)5 (1)17-278.370.3-4
    Anubis11 (6)7 (0)11094.4771
    FURIAL
    0 : 1
    LiquidW
    Tổng15 (8)12 (6)18-372.7%75.5-1
    Inferno15 (8)12 (6)18-372.775.5-1
    LiquidW
    1 : 0
    GamerLegionL
    Tổng16 (12)8 (0)17-195.7%86.98
    Inferno16 (12)8 (0)17-195.786.98

    Trận đấu

    Thứ Sáu 15 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    FURIAL
    FURIA
    1 : 2
    Team FalconsW
    Team Falcons
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Ba 12 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    FURIAW
    FURIA
    2 : 1
    Gentle MatesL
    Gentle Mates
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Hai 11 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    FURIAL
    FURIA
    1 : 2
    SpiritW
    Spirit
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Chủ Nhật 10 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    FURIAW
    FURIA
    2 : 0
    HeroicL
    Heroic
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Bảy 09 Tháng 5 2026

    bo3Group Stage - bo3
    FURIAW
    FURIA
    2 : 0
    MonteL
    Monte
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

    Thứ Năm 30 Tháng 4 2026

    bo3Group B - bo3
    FaZeW
    FaZe
    2 : 1
    FURIAL
    FURIA
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026
    bo3Group B - bo3
    FURIAL
    FURIA
    1 : 2
    GamerLegionW
    GamerLegion
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Chủ Nhật 19 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    Team FalconsW
    Team Falcons
    2 : 0
    FURIAL
    FURIA
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Bảy 18 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    FURIAL
    FURIA
    0 : 2
    VitalityW
    Vitality
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Năm 16 Tháng 4 2026

    bo3Group B - bo3
    FURIAW
    FURIA
    2 : 0
    MOUZL
    MOUZ
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    Kết quả
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     -