Profilerr
YEKINDARFURIA
YEKINDAR
🇱🇻

Mareks Gaļinskis 27 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 69.06
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.57
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của YEKINDAR

    Thu nhập
    $427 490
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    43%
    Vòng đấu
    23 995
    Bản đồ
    927
    Trận đấu
    436

    Thống kê của YEKINDAR trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    69.06
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    80.57
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của YEKINDAR trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    NAVI JuniorW
    2 : 1
    Roler CoasterL
    Tổng49 (30)26 (2)50-171.63%951
    Dust219 (12)7 (1)18172.71042
    Ancient16 (10)9 (1)18-270.884.8-1
    Mirage14 (8)10 (0)14071.496.20
    BIGW
    2 : 0
    Roler CoasterL
    Tổng40 (23)12 (0)38271.95%96.45-5
    Mirage25 (14)6 (0)18773.9129.6-1
    Ancient15 (9)6 (0)20-57063.3-4
    Roler CoasterW
    1 : 0
    ARCREDL
    Tổng21 (15)3 (1)14768.2%85.82
    Mirage21 (15)3 (1)14768.285.82
    Inner Circle EsportsL
    0 : 2
    Roler CoasterW
    Tổng29 (19)9 (0)28178.55%73.051
    Ancient17 (10)6 (0)21-475.973.81
    Dust212 (9)3 (0)7581.272.30
    AllianceL
    0 : 2
    Roler CoasterW
    Tổng26 (10)15 (6)23371.05%87.851
    Dust26 (4)7 (4)10-457.164.5-2
    Ancient20 (6)8 (2)13785111.23
    Roler CoasterW
    1 : 0
    Team NovaqL
    Tổng11 (6)5 (2)15-462.5%45-4
    Dust211 (6)5 (2)15-462.545-4
    SpiritW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng23 (12)6 (0)34-1172.35%59.95-4
    Anubis14 (7)3 (0)16-286.466-1
    Dust29 (5)3 (0)18-958.353.9-3
    MIBRL
    1 : 2
    LiquidW
    Tổng38 (20)17 (1)34490.9%74.4-4
    Mirage12 (7)5 (0)6610075.9-1
    Nuke15 (7)5 (1)17-278.370.3-4
    Anubis11 (6)7 (0)11094.4771
    FURIAL
    0 : 1
    LiquidW
    Tổng15 (8)12 (6)18-372.7%75.5-1
    Inferno15 (8)12 (6)18-372.775.5-1
    LiquidW
    1 : 0
    GamerLegionL
    Tổng16 (12)8 (0)17-195.7%86.98
    Inferno16 (12)8 (0)17-195.786.98

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    IEM: Beijing 2026
    IEM: Beijing 2026

     - 

    BLAST Rivals: Fall 2026
    BLAST Rivals: Fall 2026

     - 

    Kết quả
    Thunderpick World Championship 2026
    Thunderpick World Championship 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    StarLadder StarSeries: Fall 2026
    StarLadder StarSeries: Fall 2026

     - 

    BLAST Open: Porto Fall 2026
    BLAST Open: Porto Fall 2026

     - 

    Esports World Cup 2026
    Esports World Cup 2026

     -