Profilerr
m0NESYTeam Falcons
m0NESY

Ilya Osipov 21 tuổi

    • 1.2
      Xếp hạng
    • 0.59
      DPR
    • 75.2
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.28
      ADR
    • 0.79
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của m0NESY

    Thu nhập
    $401 118
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.79
    Bắn trúng đầu
    31%
    Vòng đấu
    16 532
    Bản đồ
    676
    Trận đấu
    312

    Thống kê của m0NESY trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.08
    KAST
    75.2
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    80.28
    Lần chết
    0.59
    Xếp hạng
    1.2

    Thống kê của m0NESY trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team FalconsW
    3 : 0
    G2L
    Tổng40 (24)11 (3)41-167.2%70.9-2
    Mirage12 (9)5 (1)17-555.679.82
    Nuke12 (5)5 (2)14-26563-5
    Ancient16 (10)1 (0)1068169.91
    ComplexityL
    0 : 2
    G2W
    Tổng43 (7)10 (6)212279.15%99.65
    Anubis20 (2)2 (1)911811014
    Dust223 (5)8 (5)121177.398.21
    G2W
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng27 (7)14 (5)21678.4%70.62
    Dust216 (5)5 (2)11575791
    Mirage11 (2)9 (3)10181.862.21
    G2W
    2 : 1
    ComplexityL
    Tổng67 (20)17 (7)442374.3%90.675
    Dust227 (5)4 (2)15127596.94
    Anubis20 (7)8 (2)16469.687.21
    Ancient20 (8)5 (3)13778.387.90
    G2W
    2 : 0
    Rare AtomL
    Tổng29 (10)9 (3)20979.45%83.54
    Dust221 (7)5 (3)81388.9117.75
    Ancient8 (3)4 (0)12-47049.3-1
    G2W
    2 : 0
    GamerLegionL
    Tổng40 (8)12 (3)301082.15%83.854
    Mirage18 (3)4 (1)12685.773.3-1
    Inferno22 (5)8 (2)18478.694.45
    MOUZW
    2 : 0
    G2L
    Tổng28 (13)2 (1)26263.8%77.651
    Inferno13 (7)2 (1)12171.458.10
    Nuke15 (6)0 (0)14156.297.21
    TheMongolzL
    0 : 2
    G2W
    Tổng38 (15)9 (1)251378.7%90.75
    Ancient23 (11)4 (1)1587589.13
    Dust215 (4)5 (0)10582.492.32
    G2W
    2 : 0
    M80L
    Tổng53 (30)13 (5)262780.7%114.758
    Ancient23 (11)6 (1)101386.4107.55
    Inferno30 (19)7 (4)1614751223
    G2L
    0 : 2
    Eternal FireW
    Tổng29 (11)15 (2)31-269.55%80.95-3
    Anubis14 (2)9 (2)16-265.280.3-1
    Inferno15 (9)6 (0)15073.981.6-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -