Profilerr
karriganTeam Falcons
karrigan
🇩🇰

Finn Andersen 36 tuổi

    • 0.89
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 66.7
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 64.75
      ADR
    • 0.58
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của karrigan

    Thu nhập
    $1 651 752
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.58
    Bắn trúng đầu
    27%
    Vòng đấu
    41 142
    Bản đồ
    1 592
    Trận đấu
    801

    Thống kê của karrigan trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    66.7
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    64.75
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    0.89

    Thống kê của karrigan trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    FaZeW
    2 : 0
    ComplexityL
    Tổng24 (16)17 (2)32-878.9%68.5-5
    Dust213 (10)9 (1)16-38769.80
    Inferno11 (6)8 (1)16-570.867.2-5
    Team FalconsW
    2 : 1
    FaZeL
    Tổng40 (21)11 (2)48-861.43%53.73-2
    Nuke4 (3)2 (1)12-858.827-2
    Ancient22 (9)9 (1)18473.379.4-1
    Mirage14 (9)0 (0)18-452.254.81
    3DMAXL
    0 : 2
    FaZeW
    Tổng17 (11)10 (1)16182.25%66.753
    Anubis8 (6)7 (1)6292.375.92
    Nuke9 (5)3 (0)10-172.257.61
    Betclic Apogee EsportsL
    0 : 2
    FaZeW
    Tổng26 (16)11 (2)25175%70.15-2
    Dust213 (9)4 (1)12183.369.61
    Ancient13 (7)7 (1)13066.770.7-3
    ComplexityW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng23 (13)12 (3)30-764.8%61.05-3
    Dust29 (6)5 (2)15-66048.9-2
    Anubis14 (7)7 (1)15-169.673.2-1
    Rare AtomL
    0 : 2
    FaZeW
    Tổng28 (16)17 (3)22684.1%77.21
    Ancient17 (10)11 (3)1528783.22
    Dust211 (6)6 (0)7481.271.2-1
    FaZeW
    2 : 0
    paiNL
    Tổng26 (20)6 (2)30-475%71.3-3
    Dust29 (9)5 (2)13-47567.8-2
    Inferno17 (11)1 (0)1707574.8-1
    FaZeL
    1 : 2
    AstralisW
    Tổng35 (17)18 (2)49-1463.97%61.53-6
    Ancient7 (4)3 (0)12-541.254.9-1
    Dust219 (11)11 (1)23-479.380.3-2
    Train9 (2)4 (1)14-571.449.4-3
    SpiritW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng21 (12)10 (2)37-1658.45%59.2-6
    Anubis14 (9)5 (0)18-471.473.20
    Nuke7 (3)5 (2)19-1245.545.2-6
    AstralisL
    0 : 2
    FaZeW
    Tổng21 (13)6 (1)20174.45%54.9-5
    Train11 (8)2 (1)1017054.1-4
    Nuke10 (5)4 (0)10078.955.7-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -