Profilerr
TeSeSTeam Falcons
TeSeS
🇩🇰

René Madsen 25 tuổi

    • 1.02
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 71.74
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.71
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của TeSeS

    Thu nhập
    $540 741
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    38%
    Vòng đấu
    27 208
    Bản đồ
    1 067
    Trận đấu
    483

    Thống kê của TeSeS trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    71.74
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    76.71
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.02

    Thống kê của TeSeS trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team FalconsW
    3 : 0
    G2L
    Tổng41 (24)12 (3)33876.73%74.031
    Mirage15 (8)4 (0)11483.379.9-1
    Nuke17 (11)5 (1)988593.73
    Ancient9 (5)3 (2)13-461.948.5-1
    Team FalconsW
    2 : 1
    FaZeL
    Tổng49 (27)21 (2)45479.17%86.731
    Nuke16 (11)4 (0)8888.21004
    Ancient16 (9)8 (1)25-966.781.8-2
    Mirage17 (7)9 (1)12582.678.4-1
    GamerLegionL
    1 : 2
    Team FalconsW
    Tổng46 (26)11 (2)40666.67%83.133
    Train11 (6)2 (0)15-455610
    Inferno17 (8)5 (1)1257597.42
    Ancient18 (12)4 (1)13570911
    Team FalconsW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng48 (26)14 (1)48078.1%67.43-5
    Mirage17 (8)4 (0)15277.387.5-2
    Dust27 (4)1 (0)10-373.730.4-3
    Ancient24 (14)9 (1)23183.384.40
    Rare AtomL
    0 : 2
    Team FalconsW
    Tổng30 (20)11 (3)151582.8%87.12
    Inferno16 (13)6 (2)9778.986.70
    Train14 (7)5 (1)6886.787.52
    Team FalconsW
    2 : 1
    paiNL
    Tổng38 (23)16 (7)36263.83%71.67-1
    Nuke5 (3)3 (1)14-947.455.3-2
    Train12 (6)7 (5)11171.469-1
    Inferno21 (14)6 (1)111072.790.72
    Team FalconsL
    0 : 2
    GamerLegionW
    Tổng15 (10)3 (0)27-1259.05%54.90
    Inferno5 (2)1 (0)15-1046.740.30
    Mirage10 (8)2 (0)12-271.469.50
    Team FalconsL
    0 : 2
    ComplexityW
    Tổng23 (16)7 (1)28-567.55%68.45-5
    Train14 (9)5 (1)15-168.477-2
    Dust29 (7)2 (0)13-466.759.9-3
    Virtus.proW
    2 : 1
    Team FalconsL
    Tổng65 (47)22 (3)72-777.5%69.972
    Mirage15 (11)3 (0)16-179.264.51
    Ancient21 (16)9 (2)26-577.1681
    Inferno29 (20)10 (1)30-176.277.40
    The Huns EsportsL
    0 : 2
    Team FalconsW
    Tổng30 (15)17 (3)30076.6%82.75-2
    Inferno12 (4)10 (3)18-66953.4-3
    Ancient18 (11)7 (0)12684.2112.11

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -