Profilerr
krazyBC.Game Esports
krazy
🇵🇹

Adones Nobry 22 tuổi

    • 1.04
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 70.61
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.68
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của krazy

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    32%
    Vòng đấu
    4 663
    Bản đồ
    212
    Trận đấu
    95

    Thống kê của krazy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.61
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    74.68
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.04

    Thống kê của krazy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    RhynoL
    0 : 2
    RUSH BW
    Tổng21 (3)11 (5)32-1154.15%57.75-4
    Ancient9 (1)5 (4)15-647.448.5-2
    Mirage12 (2)6 (1)17-560.967-2
    RhynoL
    0 : 2
    LeçaW
    Tổng36 (11)4 (1)31573.95%65.551
    Ancient20 (6)0 (0)1468765.7-1
    Inferno16 (5)4 (1)17-160.965.42
    ECSTATICW
    2 : 1
    RhynoL
    Tổng37 (20)11 (3)36159.37%71.471
    Dust215 (6)5 (0)9681800
    Train9 (6)1 (0)13-447.154.51
    Ancient13 (8)5 (3)14-15079.90
    Zero TenacityW
    2 : 1
    RhynoL
    Tổng46 (16)14 (10)40666.57%71.07-5
    Dust222 (8)7 (4)17570.882.4-2
    Mirage19 (6)2 (1)10978.990.1-2
    Train5 (2)5 (5)13-85040.7-1
    RhynoL
    1 : 2
    BC.Game EsportsW
    Tổng33 (14)15 (3)45-1260.1%55.671
    Ancient9 (3)6 (2)14-561.953.10
    Mirage11 (6)4 (1)14-356.555.72
    Anubis13 (5)5 (0)17-461.958.2-1
    RhynoL
    1 : 2
    AllianceW
    Tổng39 (13)9 (3)49-1057.8%62.13-4
    Train7 (3)1 (0)14-75047.4-1
    Anubis17 (4)5 (2)19-265.567.8-2
    Inferno15 (6)3 (1)16-157.971.2-1
    Betclic Apogee EsportsW
    2 : 0
    RhynoL
    Tổng19 (6)11 (5)33-1462.95%41-3
    Train9 (3)6 (1)16-76543-1
    Anubis10 (3)5 (4)17-760.939-2
    RhynoL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng16 (4)5 (4)24-866.3%45.85-5
    Train8 (4)2 (2)13-552.651.2-1
    Mirage8 (0)3 (2)11-38040.5-4
    MercenairesW
    1 : 0
    RhynoL
    Tổng22 (8)6 (2)21183.3%87.51
    Anubis22 (8)6 (2)21183.387.51
    RhynoL
    0 : 2
    InsilioW
    Tổng29 (4)7 (3)32-367.75%58.65-1
    Anubis14 (1)0 (0)11372.260.1-1
    Mirage15 (3)7 (3)21-663.357.20

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Kết quả
    Journey: Spring 2026
    Journey: Spring 2026

     - 

    Roman Imperium Cup: Season 6 2026
    Roman Imperium Cup: Season 6 2026

     - 

    Parken Challenger Championship: Season 1 2026
    Parken Challenger Championship: Season 1 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026
    IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026

     -