Profilerr
electroNicBC.Game Esports
electroNic

Denis Sharipov 27 tuổi

  • 1.06
    Xếp hạng
  • 0.66
    DPR
  • 72.05
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 80.44
    ADR
  • 0.71
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của electroNic

Thu nhập
$1 558 059
Số mạng giết mỗi vòng
0.71
Bắn trúng đầu
35%
Vòng đấu
31 572
Bản đồ
1 236
Trận đấu
585

Thống kê của electroNic trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.04
KAST
72.05
Hỗ trợ
0.2
ADR
80.44
Lần chết
0.66
Xếp hạng
1.06

Thống kê của electroNic trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
G2W
2 : 0
Virtus.proL
Tổng29 (11)6 (1)29064.75%68.750
Dust215 (6)5 (1)16-17567.11
Mirage14 (5)1 (0)13154.570.4-1
AstralisL
0 : 2
Virtus.proW
Tổng24 (9)22 (13)25-169.9%69.80
Dust210 (3)12 (6)14-460.965.7-2
Train14 (6)10 (7)11378.973.92
GamerLegionW
2 : 0
Virtus.proL
Tổng13 (7)9 (4)34-2151.55%46.85-6
Ancient9 (6)4 (1)15-66567-3
Mirage4 (1)5 (3)19-1538.126.7-3
FURIAL
0 : 2
Virtus.proW
Tổng34 (13)11 (1)32264.6%88-3
Anubis18 (6)7 (1)18062.586-3
Dust216 (7)4 (0)14266.7900
LiquidL
0 : 2
Virtus.proW
Tổng39 (17)11 (3)34571.05%87.150
Mirage27 (14)7 (2)25273.386.20
Dust212 (3)4 (1)9368.888.10
Virtus.proL
0 : 2
Rare AtomW
Tổng17 (8)13 (1)29-1271.9%60.45-3
Mirage7 (4)3 (0)11-468.853.80
Ancient10 (4)10 (1)18-87567.1-3
Virtus.proL
0 : 2
SpiritW
Tổng16 (6)11 (1)36-2054.55%50.95-9
Ancient6 (3)6 (1)19-135045.6-2
Anubis10 (3)5 (0)17-759.156.3-7
Virtus.proW
2 : 1
Team FalconsL
Tổng66 (31)22 (2)74-868.03%76.97-9
Mirage13 (8)4 (0)17-470.874.3-2
Ancient24 (11)10 (0)27-371.486.2-4
Inferno29 (12)8 (2)30-161.970.4-3
VitalityW
2 : 0
Virtus.proL
Tổng20 (9)7 (3)29-965.05%60.2-1
Anubis9 (4)3 (1)15-657.956.70
Inferno11 (5)4 (2)14-372.263.7-1
FaZeL
1 : 2
Virtus.proW
Tổng50 (28)22 (8)53-373.37%78.47-2
Anubis20 (11)8 (3)1917587.50
Ancient25 (13)7 (3)22375.989.7-3
Dust25 (4)7 (2)12-769.258.21

Trận đấu

Thứ Ba 07 Tháng 4 2026

bo3Group Stage - bo3
FOKUSW
FOKUS
2 : 0
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
PGL: Bucharest 2026
PGL: Bucharest 2026

Thứ Hai 06 Tháng 4 2026

bo3Group Stage - bo3
BC.Game EsportsW
BC.Game Esports
2 : 1
VocaL
Voca
PGL: Bucharest 2026
PGL: Bucharest 2026

Chủ Nhật 05 Tháng 4 2026

bo3Group Stage - bo3
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
1 : 2
MIBRW
MIBR
PGL: Bucharest 2026
PGL: Bucharest 2026

Thứ Bảy 04 Tháng 4 2026

bo3Group Stage - bo3
TheMongolzW
TheMongolz
2 : 0
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
PGL: Bucharest 2026
PGL: Bucharest 2026

Thứ Tư 25 Tháng 3 2026

bo3Group C - bo3
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
0 : 0
HEROIC AcademyW
HEROIC Academy
Journey: Spring 2026
Journey: Spring 2026
bo3Group C - bo3
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
0 : 0
VästeråsW
Västerås
Journey: Spring 2026
Journey: Spring 2026

Thứ Bảy 14 Tháng 3 2026

bo1Group D - bo1
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
0 : 1
OGW
OG
Roman Imperium Cup: Season 6 2026
Roman Imperium Cup: Season 6 2026

Thứ Sáu 13 Tháng 3 2026

bo1Group D - bo1
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
0 : 1
NexusW
Nexus
Roman Imperium Cup: Season 6 2026
Roman Imperium Cup: Season 6 2026
bo1Group D - bo1
BC.Game EsportsL
BC.Game Esports
0 : 1
AllianceW
Alliance
Roman Imperium Cup: Season 6 2026
Roman Imperium Cup: Season 6 2026
bo1Group D - bo1
BC.Game EsportsW
BC.Game Esports
0 : 0
GRINGOSL
GRINGOS
Roman Imperium Cup: Season 6 2026
Roman Imperium Cup: Season 6 2026

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
Kết quả
PGL: Bucharest 2026
PGL: Bucharest 2026

 - 

Journey: Spring 2026
Journey: Spring 2026

 - 

Roman Imperium Cup: Season 6 2026
Roman Imperium Cup: Season 6 2026

 - 

Parken Challenger Championship: Season 1 2026
Parken Challenger Championship: Season 1 2026

 - 

IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

 -