Profilerr
MUTiRiSBC.Game Esports
MUTiRiS
🇵🇹

Christopher Fernandes 33 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 70.82
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.97
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của MUTiRiS

    Thu nhập
    $91 730
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    30 893
    Bản đồ
    1 222
    Trận đấu
    576

    Thống kê của MUTiRiS trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    70.82
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    74.97
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của MUTiRiS trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SAWW
    2 : 1
    GamerLegionL
    Tổng41 (26)12 (1)46-571.3%66.535
    Ancient13 (13)3 (1)13072.279.94
    Nuke18 (9)8 (0)20-276.774.62
    Anubis10 (4)1 (0)13-36545.1-1
    9 PandasW
    1 : 0
    SAWL
    Tổng9 (5)7 (0)19-1045.8%52.3-2
    Ancient9 (5)7 (0)19-1045.852.3-2
    SAWW
    1 : 0
    B8L
    Tổng22 (10)13 (0)23-177.8%77.92
    Anubis22 (10)13 (0)23-177.877.92
    SAWL
    0 : 1
    BetBoom TeamW
    Tổng7 (3)4 (0)15-868.8%58.7-1
    Train7 (3)4 (0)15-868.858.7-1
    SAWL
    1 : 2
    GamerLegionW
    Tổng46 (21)17 (4)41575.77%84.13
    Train15 (7)6 (0)9683.397.22
    Inferno16 (8)8 (2)14277.378.9-1
    Ancient15 (6)3 (2)18-366.776.22
    G2W
    2 : 0
    SAWL
    Tổng27 (19)5 (1)27067.55%78.63
    Nuke17 (11)0 (0)13466.782.33
    Dust210 (8)5 (1)14-468.474.90
    SpiritW
    2 : 0
    SAWL
    Tổng17 (14)5 (0)26-964.25%60.253
    Dust23 (2)3 (0)12-957.144.11
    Train14 (12)2 (0)14071.476.42
    Natus VincereL
    1 : 2
    SAWW
    Tổng31 (16)12 (0)33-273.8%68.73
    Inferno6 (4)1 (0)11-55059.1-2
    Nuke12 (5)5 (0)13-177.3692
    Ancient13 (7)6 (0)9494.1783
    M80L
    1 : 2
    SAWW
    Tổng38 (21)19 (3)31783.17%74.97-1
    Inferno11 (7)9 (1)6593.888.2-2
    Ancient18 (9)2 (0)12681.872.23
    Dust29 (5)8 (2)13-473.964.5-2
    FURIAL
    1 : 2
    SAWW
    Tổng30 (16)14 (1)40-1054.43%63.57-3
    Anubis14 (8)9 (0)13179.275.8-2
    Dust24 (3)0 (0)13-92542.9-1
    Inferno12 (5)5 (1)14-259.1720

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Journey: Spring 2026
    Journey: Spring 2026

     - 

    Roman Imperium Cup: Season 6 2026
    Roman Imperium Cup: Season 6 2026

     - 

    Parken Challenger Championship: Season 1 2026
    Parken Challenger Championship: Season 1 2026

     -