Profilerr
s1nM80
s1n
🇩🇪

Elias Stein 24 tuổi

    • 1.01
      Xếp hạng
    • 0.63
      DPR
    • 72.65
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.36
      ADR
    • 0.67
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của s1n

    Thu nhập
    $64 495
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.67
    Bắn trúng đầu
    34%
    Vòng đấu
    19 361
    Bản đồ
    780
    Trận đấu
    379

    Thống kê của s1n trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.08
    KAST
    72.65
    Hỗ trợ
    0.25
    ADR
    76.36
    Lần chết
    0.63
    Xếp hạng
    1.01

    Thống kê của s1n trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    M80W
    3 : 1
    BLUEJAYSL
    Tổng60 (38)26 (9)61-169.13%70.981
    Train11 (7)3 (1)14-352.257.4-2
    Dust214 (8)8 (2)21-779.366.80
    Ancient12 (5)10 (3)13-166.770.20
    Mirage23 (18)5 (3)131078.389.53
    WildcardL
    0 : 2
    M80W
    Tổng31 (13)21 (6)26583.8%79.25-2
    Mirage20 (8)13 (3)21-173.580-2
    Inferno11 (5)8 (3)5694.178.50
    M80W
    2 : 0
    MarsborneL
    Tổng33 (19)14 (5)211277.05%87.42
    Dust220 (11)8 (5)81283.3104.72
    Train13 (8)6 (0)13070.870.10
    M80W
    2 : 1
    MarsborneL
    Tổng44 (29)15 (4)242080.57%95.371
    Dust213 (9)6 (3)4981.268.12
    Train13 (10)2 (0)14-166.786.9-2
    Ancient18 (10)7 (1)61293.8131.11
    M80W
    2 : 1
    vagrantsL
    Tổng44 (18)15 (6)35980.47%71.230
    Dust215 (8)4 (1)6988.284.43
    Anubis10 (4)3 (0)16-670.661.3-3
    Ancient19 (6)8 (5)13682.6680
    M80W
    2 : 0
    Northern CossacksL
    Tổng25 (13)20 (7)141193.95%95.33
    Mirage16 (7)9 (4)7993.898.71
    Ancient9 (6)11 (3)7294.191.92
    G2W
    2 : 0
    M80L
    Tổng27 (13)19 (8)31-477.85%66.650
    Ancient7 (2)8 (2)16-968.252.50
    Inferno20 (11)11 (6)15587.580.80
    M80W
    2 : 1
    FURIAL
    Tổng46 (26)23 (3)52-672.77%76.930
    Dust213 (8)6 (1)16-37588.42
    Train18 (11)4 (1)12673.984.40
    Inferno15 (7)13 (1)24-969.458-2
    TheMongolzW
    2 : 1
    M80L
    Tổng38 (20)29 (10)43-569.43%69.33-2
    Dust212 (6)11 (3)16-475640
    Ancient17 (10)14 (5)15270.878.8-1
    Inferno9 (4)4 (2)12-362.565.2-1
    FURIAW
    2 : 1
    M80L
    Tổng23 (15)12 (2)38-1565.37%500
    Mirage8 (5)2 (0)14-647.441.4-1
    Dust26 (4)7 (2)10-476.552.91
    Anubis9 (6)3 (0)14-572.255.70

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    Thunderpick World Championship: North American 2026
    Thunderpick World Championship: North American 2026

     - 

    FRAG: Season 20 2026
    FRAG: Season 20 2026

     - 

    DraculaN: Season 6 2026
    DraculaN: Season 6 2026

     - 

    Journey: Spring 2026
    Journey: Spring 2026

     - 

    Roman Imperium Cup: Season 6 2026
    Roman Imperium Cup: Season 6 2026

     -