Profilerr
JBaM80
JBa
🇺🇸

Josh Barutt 21 tuổi

    • 1.08
      Xếp hạng
    • 0.64
      DPR
    • 74.9
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.15
      ADR
    • 0.72
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của JBa

    Thu nhập
    $8 967
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.72
    Bắn trúng đầu
    40%
    Vòng đấu
    9 544
    Bản đồ
    416
    Trận đấu
    231

    Thống kê của JBa trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    74.9
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    76.15
    Lần chết
    0.64
    Xếp hạng
    1.08

    Thống kê của JBa trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    WildcardW
    2 : 0
    MarsborneL
    Tổng24 (11)9 (0)19577.95%67.30
    Nuke18 (6)4 (0)13582.673.90
    Inferno6 (5)5 (0)6073.360.70
    WildcardL
    0 : 2
    M80W
    Tổng37 (16)7 (0)36163.2%79.351
    Mirage31 (12)6 (0)24773.5950
    Inferno6 (4)1 (0)12-652.963.71
    WildcardW
    2 : 0
    MIGHTL
    Tổng23 (16)12 (3)121190.45%71.150
    Ancient17 (12)7 (2)71095.288.82
    Dust26 (4)5 (1)5185.753.5-2
    WildcardW
    2 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng40 (22)11 (2)172385.15%91.956
    Nuke19 (12)5 (0)51483.393.74
    Dust221 (10)6 (2)1298790.22
    WildcardW
    2 : 0
    DaakuL
    Tổng29 (20)12 (2)22780.8%81.05-1
    Ancient16 (11)7 (0)15172.798.91
    Inferno13 (9)5 (2)7688.963.2-2
    WildcardL
    0 : 3
    ComplexityW
    Tổng63 (36)15 (0)511277.63%82.470
    Train15 (10)4 (0)16-178.976.70
    Nuke36 (19)7 (0)221477.8110.41
    Ancient12 (7)4 (0)13-176.260.3-1
    WildcardW
    2 : 1
    NounsL
    Tổng41 (16)14 (4)311073.37%73.933
    Nuke12 (2)4 (0)10281.271.80
    Dust214 (6)2 (0)15-161.178.91
    Train15 (8)8 (4)6977.871.12
    WildcardW
    2 : 0
    Fisher CollegeL
    Tổng38 (21)11 (2)191988.65%95.13
    Ancient16 (7)8 (2)12477.379.93
    Inferno22 (14)3 (0)715100110.30
    WildcardW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng25 (14)14 (3)151079.8%94.11
    Inferno14 (7)9 (1)5992.9119.91
    Train11 (7)5 (2)10166.768.30
    WildcardW
    2 : 0
    MCS GamingL
    Tổng17 (8)8 (0)15293.55%57.253
    Dust28 (2)6 (0)7193.353.50
    Inferno9 (6)2 (0)8193.8613

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    Thunderpick World Championship: North American 2026
    Thunderpick World Championship: North American 2026

     - 

    FRAG: Season 20 2026
    FRAG: Season 20 2026

     - 

    DraculaN: Season 6 2026
    DraculaN: Season 6 2026

     - 

    Journey: Spring 2026
    Journey: Spring 2026

     - 

    Roman Imperium Cup: Season 6 2026
    Roman Imperium Cup: Season 6 2026

     -