Hồ sơ

Hồ sơ của roxesz
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.56
- Bắn trúng đầu
- 23%
- Vòng đấu
- 43
- Bản đồ
- 2
- Trận đấu
- 2
Thống kê của roxesz trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.12
- KAST
- 67.5
- Hỗ trợ
- 0.19
- ADR
- 61.2
- Lần chết
- 0.65
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của roxesz trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 0 | Tổng | 12 (6) | 7 (4) | 16 | -4 | 63.6% | 66 | -1 |
| Dust2 | 12 (6) | 7 (4) | 16 | -4 | 63.6 | 66 | -1 | |
0 : 1 | Tổng | 12 (4) | 1 (1) | 12 | 0 | 71.4% | 56.4 | 0 |
| Anubis | 12 (4) | 1 (1) | 12 | 0 | 71.4 | 56.4 | 0 |
Trận đấu
Chủ Nhật 18 Tháng 10 2026
Thứ Năm 15 Tháng 10 2026
Thứ Tư 14 Tháng 10 2026
Thứ Hai 12 Tháng 10 2026
Thứ Sáu 09 Tháng 10 2026
Thứ Năm 08 Tháng 10 2026
Thứ Tư 07 Tháng 10 2026
Chủ Nhật 04 Tháng 10 2026
Thứ Bảy 03 Tháng 10 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
CCT Europe Closed Qualifier: Series #12 2026 - |
CCT Europe Closed Qualifier: Series #11 2026 - |
CCT Europe: Series #10 2026 - |
CCT Europe Closed Qualifier: Series #9 2026 - |
ESEA: Advanced Europe season 58 2026 - |








