Hồ sơ của kurosa
- Thu nhập
- $64
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.4
- Bắn trúng đầu
- 24%
- Vòng đấu
- 98
- Bản đồ
- 4
- Trận đấu
- 2
Thống kê của kurosa trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.02
- KAST
- 50.98
- Hỗ trợ
- 0.12
- ADR
- 50.93
- Lần chết
- 0.86
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của kurosa trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 : 0 | Tổng | 21 (14) | 8 (2) | 45 | -24 | 48.35% | 57.15 | -7 |
| Inferno | 14 (9) | 6 (0) | 25 | -11 | 46.7 | 79.3 | -2 | |
| Mirage | 7 (5) | 2 (2) | 20 | -13 | 50 | 35 | -5 | |
2 : 1 | Tổng | 18 (10) | 4 (0) | 39 | -21 | 53.6% | 44.7 | -4 |
| Overpass | 5 (3) | 2 (0) | 18 | -13 | 36.8 | 43.8 | -3 | |
| Nuke | 13 (7) | 2 (0) | 21 | -8 | 70.4 | 45.6 | -1 |
Trận đấu
Thứ Hai 13 Tháng 7 2026
Chủ Nhật 31 Tháng 5 2026
Thứ Bảy 30 Tháng 5 2026
Thứ Năm 28 Tháng 5 2026
Thứ Hai 25 Tháng 5 2026
Thứ Bảy 23 Tháng 5 2026
Thứ Tư 20 Tháng 5 2026
Thứ Ba 19 Tháng 5 2026
Thứ Hai 18 Tháng 5 2026
Thứ Năm 14 Tháng 5 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
European Pro League: Series 8 2026 - |
| Kết quả |
|---|
CCT Europe: Challengers Series season 3 2026 - |
CCT Europe: Contenders #5 2026 - |
ESEA: Advanced Europe season 57 2026 - |
CCT Europe: Contenders #4 2026 - |
ESEA: European Finals season 56 2026 - |















