Hồ sơ

Hồ sơ của reyoz
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.61
- Bắn trúng đầu
- 31%
- Vòng đấu
- 275
- Bản đồ
- 11
- Trận đấu
- 5
Thống kê của reyoz trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.04
- KAST
- 69.71
- Hỗ trợ
- 0.18
- ADR
- 69.74
- Lần chết
- 0.72
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của reyoz trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 0 | Tổng | 18 (9) | 3 (0) | 18 | 0 | 59.1% | 89.6 | -2 |
| Dust2 | 18 (9) | 3 (0) | 18 | 0 | 59.1 | 89.6 | -2 | |
1 : 0 | Tổng | 17 (6) | 4 (1) | 16 | 1 | 80% | 88.1 | 3 |
| Ancient | 17 (6) | 4 (1) | 16 | 1 | 80 | 88.1 | 3 | |
1 : 2 | Tổng | 48 (30) | 14 (3) | 56 | -8 | 68.87% | 67.07 | -1 |
| Anubis | 16 (10) | 3 (0) | 20 | -4 | 74.1 | 70.3 | 0 | |
| Ancient | 17 (9) | 4 (0) | 18 | -1 | 69.2 | 80.2 | -2 | |
| Overpass | 15 (11) | 7 (3) | 18 | -3 | 63.3 | 50.7 | 1 | |
1 : 2 | Tổng | 37 (23) | 12 (2) | 52 | -15 | 63.67% | 61.97 | 0 |
| Mirage | 15 (8) | 5 (1) | 19 | -4 | 61.5 | 71 | -1 | |
| Ancient | 15 (11) | 6 (1) | 16 | -1 | 76.9 | 57.1 | 1 | |
| Vertigo | 7 (4) | 1 (0) | 17 | -10 | 52.6 | 57.8 | 0 | |
1 : 2 | Tổng | 47 (17) | 17 (6) | 55 | -8 | 76.7% | 67.43 | -3 |
| Vertigo | 13 (4) | 5 (2) | 22 | -9 | 57.7 | 58.2 | -1 | |
| Overpass | 18 (10) | 3 (3) | 14 | 4 | 95.7 | 80.9 | -2 | |
| Ancient | 16 (3) | 9 (1) | 19 | -3 | 76.7 | 63.2 | 0 |
Trận đấu
Thứ Ba 17 Tháng 3 2026
Thứ Hai 09 Tháng 3 2026
Thứ Sáu 06 Tháng 3 2026
Thứ Năm 05 Tháng 3 2026
Thứ Tư 04 Tháng 3 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
CIS LAN Championship: Season 3 2026 - |
IZI WEX: Season 1 2026 - |
ESL Challenger League: Europe Cup 1 season 51 2026 - |
GLuck StarPearl: Season 1 2026 - |
CCT Europe: Series #14 season 3 2026 - |
















