Profilerr
reckWildcard
reck
🇺🇸

Ethan Serrano 22 tuổi

    • 1.01
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 71.36
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 75.25
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của reck

    Thu nhập
    $4 743
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    38%
    Vòng đấu
    17 188
    Bản đồ
    698
    Trận đấu
    378

    Thống kê của reck trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    71.36
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    75.25
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.01

    Thống kê của reck trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    M80W
    3 : 1
    BLUEJAYSL
    Tổng64 (30)19 (2)60472.73%73.68-2
    Train13 (8)2 (0)13065.249.7-1
    Dust213 (6)6 (0)20-762.153.8-3
    Ancient16 (6)3 (1)12481750
    Mirage22 (10)8 (1)15782.6116.22
    WildcardL
    0 : 2
    M80W
    Tổng33 (17)12 (3)30377.95%640
    Mirage21 (12)7 (2)21073.566.40
    Inferno12 (5)5 (1)9382.461.60
    M80W
    2 : 0
    MarsborneL
    Tổng34 (19)6 (2)26880.55%82.5-1
    Dust214 (8)2 (0)10477.880.71
    Train20 (11)4 (2)16483.384.3-2
    M80W
    2 : 1
    MarsborneL
    Tổng32 (16)14 (2)31176.4%69.13-5
    Dust212 (7)5 (0)9387.583.6-3
    Train10 (3)8 (1)14-466.773.6-1
    Ancient10 (6)1 (1)827550.2-1
    M80W
    2 : 1
    vagrantsL
    Tổng42 (25)14 (0)38472.23%83.63-2
    Dust216 (13)4 (0)8882.491.53
    Anubis8 (6)3 (0)15-764.763.1-4
    Ancient18 (6)7 (0)15369.696.3-1
    M80W
    2 : 0
    Northern CossacksL
    Tổng16 (13)11 (6)14284.7%50.850
    Mirage6 (5)2 (2)6081.228.80
    Ancient10 (8)9 (4)8288.272.90
    G2W
    2 : 0
    M80L
    Tổng18 (8)8 (0)32-1458.35%51.6-4
    Ancient7 (3)2 (0)14-75043.5-5
    Inferno11 (5)6 (0)18-766.759.71
    M80W
    2 : 1
    FURIAL
    Tổng48 (25)13 (3)53-570.67%60.772
    Dust28 (6)3 (2)15-750420
    Train19 (9)5 (1)1458778.41
    Inferno21 (10)5 (0)24-37561.91
    TheMongolzW
    2 : 1
    M80L
    Tổng48 (27)12 (1)43572.93%81.53-2
    Dust215 (6)5 (0)15066.7750
    Ancient24 (14)5 (1)15983.3107.8-1
    Inferno9 (7)2 (0)13-468.861.8-1
    FURIAW
    2 : 1
    M80L
    Tổng41 (20)8 (2)36571%70.32
    Mirage11 (5)1 (1)15-452.644.61
    Dust219 (11)3 (1)61388.297.93
    Anubis11 (4)4 (0)15-472.268.4-2

    Trận đấu

    Thứ Bảy 04 Tháng 4 2026

    bo3Group Stage - bo3
    B8W
    B8
    2 : 0
    WildcardL
    Wildcard
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

    Thứ Sáu 03 Tháng 4 2026

    bo3Group B - bo3
    TrickedL
    Tricked
    0 : 0
    WildcardL
    Wildcard
    Urban Riga: Open #4 2026
    Urban Riga: Open #4 2026

    Thứ Ba 24 Tháng 3 2026

    bo3Playoffs - bo3
    FOKUSW
    FOKUS
    2 : 0
    WildcardL
    Wildcard
    Urban Riga: Open #3 2026
    Urban Riga: Open #3 2026
    bo1Group D - bo1
    WildcardL
    Wildcard
    0 : 1
    AaB EsportW
    AaB Esport
    Urban Riga: Open #3 2026
    Urban Riga: Open #3 2026

    Thứ Hai 23 Tháng 3 2026

    bo1Group D - bo1
    WildcardW
    Wildcard
    1 : 0
    ExiliumL
    Exilium
    Urban Riga: Open #3 2026
    Urban Riga: Open #3 2026
    bo1Group D - bo1
    WildcardW
    Wildcard
    1 : 0
    Esport BERGL
    Esport BERG
    Urban Riga: Open #3 2026
    Urban Riga: Open #3 2026

    Thứ Hai 02 Tháng 3 2026

    bo5Playoffs - bo5
    VocaW
    Voca
    3 : 2
    WildcardL
    Wildcard
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026

    Chủ Nhật 01 Tháng 3 2026

    bo3Playoffs - bo3
    WildcardW
    Wildcard
    2 : 0
    LAG GamingL
    LAG Gaming
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    bo3Playoffs - bo3
    WildcardL
    Wildcard
    0 : 2
    VocaW
    Voca
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026

    Thứ Bảy 28 Tháng 2 2026

    bo3Playoffs - bo3
    WildcardW
    Wildcard
    2 : 0
    BOSSL
    BOSS
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Urban Riga: Open #4 2026
    Urban Riga: Open #4 2026

     - 

    Kết quả
    Urban Riga: Open #3 2026
    Urban Riga: Open #3 2026

     - 

    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026

     - 

    IEM Atlanta: American Qualifier 2026
    IEM Atlanta: American Qualifier 2026

     - 

    Dust2.us: Eagle Masters season 6 2026
    Dust2.us: Eagle Masters season 6 2026

     - 

    Fragadelphia: Miami 2026
    Fragadelphia: Miami 2026

     -