Profilerr
qikert1WIN
qikert
🇰🇿

Alexey Golubev 27 tuổi

    • 1.01
      Xếp hạng
    • 0.64
      DPR
    • 71.83
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 71.82
      ADR
    • 0.64
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của qikert

    Thu nhập
    $604 154
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.64
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    29 117
    Bản đồ
    1 149
    Trận đấu
    551

    Thống kê của qikert trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    71.83
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    71.82
    Lần chết
    0.64
    Xếp hạng
    1.01

    Thống kê của qikert trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    B8W
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng29 (18)17 (6)56-2756.47%47.930
    Dust213 (8)5 (1)15-270.855.21
    Mirage4 (3)2 (1)18-144030.6-2
    Ancient12 (7)10 (4)23-1158.6581
    AstralisW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng5 (2)3 (0)14-960%30.1-3
    Mirage5 (2)3 (0)14-96030.1-3
    HeroicW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng9 (8)5 (2)17-863.6%42.1-1
    Ancient9 (8)5 (2)17-863.642.1-1
    NexusL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng31 (24)9 (3)24783.7%75.452
    Ancient17 (13)4 (2)11686.467.51
    Anubis14 (11)5 (1)1318183.41
    CYBERSHOKE EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng45 (22)15 (1)53-874.53%66.330
    Dust211 (7)4 (0)15-484.274.21
    Anubis19 (7)8 (1)22-366.766.4-1
    Mirage15 (8)3 (0)16-172.758.40
    Team NovaqL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng34 (14)5 (1)28669.45%76.6-2
    Dust214 (7)3 (0)14073.959.9-3
    Mirage20 (7)2 (1)1466593.31
    PARIVISIONW
    2 : 0
    ARCREDL
    Tổng23 (10)7 (3)15880%69.81
    Ancient13 (8)6 (3)6786.781.73
    Mirage10 (2)1 (0)9173.357.9-2
    PARIVISIONL
    0 : 2
    B8W
    Tổng21 (9)7 (0)34-1363.05%64.5-3
    Train11 (4)4 (0)17-669.671.30
    Mirage10 (5)3 (0)17-756.557.7-3
    PARIVISIONW
    2 : 1
    Sashi EsportL
    Tổng41 (23)19 (4)47-674%67.331
    Mirage12 (7)5 (1)19-758.360.6-3
    Train9 (3)8 (1)15-677.356.1-1
    Anubis20 (13)6 (2)13786.485.35
    GUN5 EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng49 (27)26 (6)45482.77%83.55
    Dust215 (5)9 (3)10573.781.51
    Ancient21 (13)7 (1)18391.394.91
    Mirage13 (9)10 (2)17-483.374.13

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CIS LAN Championship: Season 5 2026
    CIS LAN Championship: Season 5 2026

     - 

    Kết quả
    NODWIN Clutch Series: Season 8 2026
    NODWIN Clutch Series: Season 8 2026

     - 

    NODWIN Clutch Series: Season 7 2026
    NODWIN Clutch Series: Season 7 2026

     - 

    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    CIS LAN Championship: Season 4 2026

     - 

    PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026
    PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #2 season 51 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #2 season 51 2026

     -