Profilerr
fame1WIN
fame

Petr Bolyshev 23 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 72.02
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 75.11
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của fame

    Thu nhập
    $251 455
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    23 486
    Bản đồ
    929
    Trận đấu
    423

    Thống kê của fame trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    72.02
    Hỗ trợ
    0.16
    ADR
    75.11
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của fame trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    G2W
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng27 (17)11 (1)30-365.15%78.2-8
    Dust211 (5)5 (1)15-466.759.6-2
    Mirage16 (12)6 (0)15163.696.8-6
    AstralisL
    0 : 2
    Virtus.proW
    Tổng27 (19)10 (1)24378.6%79.652
    Dust215 (12)4 (1)14178.370.52
    Train12 (7)6 (0)10278.988.80
    GamerLegionW
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng32 (19)9 (1)30273.2%85.65-4
    Ancient12 (7)4 (1)14-27561-3
    Mirage20 (12)5 (0)16471.4110.3-1
    FURIAL
    0 : 2
    Virtus.proW
    Tổng31 (14)7 (0)24784.5%64.450
    Anubis15 (8)4 (0)13283.359.71
    Dust216 (6)3 (0)11585.769.2-1
    LiquidL
    0 : 2
    Virtus.proW
    Tổng32 (19)5 (0)28481.9%75.351
    Mirage19 (11)5 (0)21-27067.9-1
    Dust213 (8)0 (0)7693.882.82
    Virtus.proL
    0 : 2
    Rare AtomW
    Tổng20 (13)2 (0)30-1062.5%61.15-2
    Mirage7 (6)0 (0)13-65056.4-2
    Ancient13 (7)2 (0)17-47565.90
    Virtus.proL
    0 : 2
    SpiritW
    Tổng26 (11)10 (2)35-968.15%66.11
    Ancient10 (3)4 (1)18-863.649.62
    Anubis16 (8)6 (1)17-172.782.6-1
    Virtus.proW
    2 : 1
    Team FalconsL
    Tổng62 (35)24 (3)76-1468.57%77.03-2
    Mirage18 (8)7 (1)19-166.784.2-3
    Ancient24 (15)10 (2)25-177.180.63
    Inferno20 (12)7 (0)32-1261.966.3-2
    VitalityW
    2 : 0
    Virtus.proL
    Tổng14 (7)10 (1)28-1462.3%54.45-1
    Anubis7 (2)6 (0)15-857.956.31
    Inferno7 (5)4 (1)13-666.752.6-2
    FaZeL
    1 : 2
    Virtus.proW
    Tổng46 (26)19 (2)42484.57%77.63-3
    Anubis20 (9)5 (0)17378.674.3-2
    Ancient15 (9)10 (0)21-682.870.2-1
    Dust211 (8)4 (2)4792.388.40

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Moscow Cyber Games 2026
    Moscow Cyber Games 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Pro League: Season 24 2026
    ESL Pro League: Season 24 2026

     - 

    PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026
    PGL Masters Bucharest: European Qualifier 2026

     - 

    Moscow Cyber Games: European Qualifier 2026
    Moscow Cyber Games: European Qualifier 2026

     - 

    NODWIN Clutch Series: Season 10 2026
    NODWIN Clutch Series: Season 10 2026

     - 

    European Pro League: Series 8 2026
    European Pro League: Series 8 2026

     -