Profilerr
phzyAstralis
phzy
🇸🇪

Love Smidebrant 23 tuổi

    • 1.07
      Xếp hạng
    • 0.62
      DPR
    • 71.37
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 73.27
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của phzy

    Thu nhập
    $63 705
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    20%
    Vòng đấu
    20 872
    Bản đồ
    811
    Trận đấu
    394

    Thống kê của phzy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    71.37
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    73.27
    Lần chết
    0.62
    Xếp hạng
    1.07

    Thống kê của phzy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    WildcardW
    2 : 0
    MarsborneL
    Tổng38 (14)14 (7)191984.65%93.45
    Nuke21 (5)11 (5)13882.6923
    Inferno17 (9)3 (2)61186.794.82
    WildcardL
    0 : 3
    ComplexityW
    Tổng34 (10)25 (10)56-2262.63%51.87-8
    Train6 (1)6 (1)15-952.645.5-5
    Nuke17 (5)10 (5)25-863.953.1-3
    Ancient11 (4)9 (4)16-571.4570
    WildcardW
    2 : 1
    NounsL
    Tổng38 (13)11 (1)34480.77%78.66
    Nuke14 (5)3 (0)7781.279.4-1
    Dust210 (3)4 (1)16-666.766.21
    Train14 (5)4 (0)11394.490.26
    WildcardW
    2 : 0
    Fisher CollegeL
    Tổng33 (15)8 (4)171682.55%84.13
    Ancient20 (10)2 (1)101081.891.51
    Inferno13 (5)6 (3)7683.376.72
    WildcardW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng38 (14)10 (3)142492.85%114.556
    Inferno14 (6)4 (2)5985.789.12
    Train24 (8)6 (1)9151001404
    WildcardW
    2 : 0
    MCS GamingL
    Tổng35 (9)7 (1)112496.9%105.056
    Dust220 (5)5 (1)614100133.34
    Inferno15 (4)2 (0)51093.876.82
    WildcardW
    2 : 0
    Davai NapadaiL
    Tổng29 (10)11 (3)131693.65%93.755
    Ancient15 (3)6 (2)31292.9106.12
    Nuke14 (7)5 (1)10494.481.43
    WildcardL
    1 : 2
    BIGW
    Tổng41 (22)8 (4)41059.8%70.471
    Ancient10 (4)2 (2)13-346.757.31
    Inferno19 (10)2 (0)14570.881.21
    Nuke12 (8)4 (2)14-261.972.9-1
    WildcardL
    0 : 2
    Virtus.proW
    Tổng41 (13)6 (0)271471.75%86.20
    Dust221 (6)4 (0)15669.687.7-1
    Inferno20 (7)2 (0)12873.984.71
    TheMongolzW
    2 : 0
    WildcardL
    Tổng45 (12)5 (1)37859.7%75.61
    Inferno27 (5)1 (0)22562.972.11
    Ancient18 (7)4 (1)15356.579.10

    Trận đấu

    Thứ Năm 14 Tháng 5 2026

    bo3Group B - bo3
    GamerLegionW
    GamerLegion
    2 : 0
    AstralisL
    Astralis
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Tư 13 Tháng 5 2026

    bo3Group B - bo3
    SinnersL
    Sinners
    0 : 2
    AstralisW
    Astralis
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026
    bo3Group B - bo3
    AstralisL
    Astralis
    0 : 2
    LegacyW
    Legacy
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Ba 12 Tháng 5 2026

    bo3Group B - bo3
    LiquidL
    Liquid
    0 : 2
    AstralisW
    Astralis
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Bảy 02 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    AstralisL
    Astralis
    0 : 2
    GamerLegionW
    GamerLegion
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Thứ Năm 30 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    FUT EsportsL
    FUT Esports
    0 : 2
    AstralisW
    Astralis
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Thứ Tư 29 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    AstralisL
    Astralis
    0 : 2
    G2W
    G2
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

    Thứ Bảy 11 Tháng 4 2026

    bo5Playoffs - bo5
    AstralisL
    Astralis
    1 : 3
    FUT EsportsW
    FUT Esports
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

    Thứ Sáu 10 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    3DMAXL
    3DMAX
    0 : 2
    AstralisW
    Astralis
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

    Thứ Năm 09 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    AstralisW
    Astralis
    2 : 1
    EYEBALLERSL
    EYEBALLERS
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    Kết quả
    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

     - 

    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -