Profilerr
HooXiAstralis
HooXi
🇩🇰

Rasmus Nielsen 31 tuổi

    • 0.85
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 66.97
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 64.26
      ADR
    • 0.55
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của HooXi

    Thu nhập
    $397 491
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.55
    Bắn trúng đầu
    27%
    Vòng đấu
    21 051
    Bản đồ
    809
    Trận đấu
    367

    Thống kê của HooXi trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    66.97
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    64.26
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    0.85

    Thống kê của HooXi trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VitalityW
    2 : 1
    G2L
    Tổng20 (10)5 (1)47-2757.03%37.1-5
    Inferno7 (4)1 (1)14-752.935.3-2
    Anubis8 (4)1 (0)17-968.240.60
    Mirage5 (2)3 (0)16-115035.4-3
    SpiritW
    2 : 1
    G2L
    Tổng22 (16)14 (4)44-2260.7%47.93-12
    Ancient9 (5)6 (3)13-452.448.9-6
    Dust29 (7)4 (1)15-66567.2-4
    Anubis4 (4)4 (0)16-1264.727.7-2
    MOUZW
    2 : 1
    G2L
    Tổng24 (18)15 (4)40-1666.43%57.17-5
    Inferno11 (6)6 (2)1017568.4-1
    Vertigo6 (5)6 (2)17-1171.441-3
    Nuke7 (7)3 (0)13-652.962.1-1
    G2W
    2 : 1
    3DMAXL
    Tổng33 (16)16 (4)46-1373.83%62.5-7
    Nuke15 (8)8 (2)16-182.670.1-1
    Anubis13 (8)6 (2)16-36077.2-2
    Inferno5 (0)2 (0)14-978.940.2-4
    BIGL
    0 : 2
    G2W
    Tổng29 (15)17 (5)36-775.5%55.30
    Inferno22 (13)11 (2)28-668.669.70
    Ancient7 (2)6 (3)8-182.440.90
    G2W
    2 : 0
    M80L
    Tổng32 (13)14 (4)48-1666.6%55.45-10
    Ancient21 (8)10 (3)34-1359.553.6-6
    Inferno11 (5)4 (1)14-373.757.3-4
    Team FalconsL
    1 : 2
    G2W
    Tổng39 (19)20 (4)45-678.97%72.275
    Vertigo16 (7)8 (3)21-572.472.32
    Anubis9 (2)6 (0)13-481.270.9-1
    Nuke14 (10)6 (1)11383.373.64
    G2L
    1 : 2
    M80W
    Tổng61 (36)25 (8)73-1271.1%80.972
    Ancient10 (5)2 (0)13-366.779.3-3
    Inferno18 (10)13 (5)26-868.671.20
    Vertigo33 (21)10 (3)34-17892.45
    TheMongolzW
    2 : 0
    G2L
    Tổng14 (7)9 (3)30-1656.45%36.20
    Ancient6 (2)2 (1)13-752.930.4-1
    Anubis8 (5)7 (2)17-960421
    TYLOOL
    0 : 2
    G2W
    Tổng19 (10)12 (3)26-776.4%54.553
    Ancient7 (5)3 (0)11-478.942.53
    Inferno12 (5)9 (3)15-373.966.60

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Esports World Cup 2026
    Esports World Cup 2026

     - 

    Kết quả
    BLAST Bounty: Summer 2026
    BLAST Bounty: Summer 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    BLAST Rivals: Spring 2026
    BLAST Rivals: Spring 2026

     - 

    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     -