Profilerr
niloHeroic
nilo
🇸🇪

Linus Bergman 21 tuổi

    • 1.09
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 72.35
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.22
      ADR
    • 0.74
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của nilo

    Thu nhập
    $28 025
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.74
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    19 482
    Bản đồ
    787
    Trận đấu
    359

    Thống kê của nilo trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    72.35
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    80.22
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.09

    Thống kê của nilo trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    MetizportL
    0 : 2
    9INEW
    Tổng29 (19)5 (0)34-567.45%59.7-2
    Vertigo14 (10)3 (0)19-568.258.4-2
    Nuke15 (9)2 (0)15066.7610
    MonteL
    0 : 2
    MetizportW
    Tổng32 (18)9 (1)23986.9%85.15-2
    Nuke16 (9)1 (0)12480732
    Mirage16 (9)8 (1)11593.897.3-4
    MetizportW
    2 : 1
    InsilioL
    Tổng54 (35)17 (3)45976.17%95.875
    Vertigo16 (8)4 (2)20-462.162.11
    Dust219 (12)6 (0)12780114.73
    Ancient19 (15)7 (1)13686.4110.81
    MetizportL
    1 : 2
    Aurora Young BloodW
    Tổng58 (35)21 (1)49977.6%91.18
    Mirage22 (17)7 (1)20278.686.94
    Inferno21 (11)6 (0)111087.5105.43
    Ancient15 (7)8 (0)18-366.7811
    MetizportW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng32 (20)6 (1)201286.35%89.34
    Nuke15 (10)4 (0)14172.787.42
    Ancient17 (10)2 (1)61110091.22
    MetizportW
    2 : 0
    Fire Flux EsportsL
    Tổng23 (12)12 (2)18589.3%66.6-2
    Mirage16 (10)8 (2)8894.486.80
    Inferno7 (2)4 (0)10-384.246.4-2
    MetizportL
    1 : 2
    Into The BreachW
    Tổng49 (26)16 (2)46371.5%801
    Mirage20 (10)7 (0)22-263.382.91
    Vertigo14 (9)7 (2)10494.188.21
    Ancient15 (7)2 (0)14157.168.9-1
    SerbiaW
    2 : 1
    SwedenL
    Tổng51 (30)19 (2)47476.87%86.9-3
    Mirage22 (12)7 (0)121090110.55
    Inferno19 (13)8 (1)18173.985.9-2
    Ancient10 (5)4 (1)17-766.764.3-6
    SwedenL
    1 : 2
    RomaniaW
    Tổng67 (47)12 (0)481971.7%96.5-3
    Dust222 (14)5 (0)91384.2115.10
    Mirage30 (21)4 (0)2377099.10
    Inferno15 (12)3 (0)16-160.975.3-3
    SwedenW
    2 : 0
    MongoliaL
    Tổng42 (27)14 (2)222084.5%107.22
    Inferno19 (10)9 (1)14585.791.32
    Mirage23 (17)5 (1)81583.3123.10

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Stake Ranked: Episode 2 2026
    Stake Ranked: Episode 2 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    Kết quả
    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    CCT Global Finals: Season 3 2026
    CCT Global Finals: Season 3 2026

     - 

    Stake Ranked: Episode 1 2026
    Stake Ranked: Episode 1 2026

     - 

    Roman Imperium Cup: Season 7 2026
    Roman Imperium Cup: Season 7 2026

     - 

    BC Game Masters Championship: Season 1 2026
    BC Game Masters Championship: Season 1 2026

     -