Profilerr
n0teYoung Ninjas
n0te
🇧🇪

Roman Hamze 18 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 67.97
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.33
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của n0te

    Thu nhập
    $1 767
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    32%
    Vòng đấu
    787
    Bản đồ
    33
    Trận đấu
    16

    Thống kê của n0te trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    67.97
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    74.33
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của n0te trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Lazer CatsL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng40 (17)6 (1)36473.95%86.82
    Nuke18 (6)0 (0)18069.674.81
    Dust222 (11)6 (1)18478.398.81
    Wildcard AcademyL
    1 : 2
    Lazer CatsW
    Tổng41 (17)17 (2)34781.23%85.573
    Dust214 (6)9 (2)15-181.879.51
    Ancient16 (7)6 (0)12483.392.61
    Nuke11 (4)2 (0)7478.684.61
    Lazer CatsL
    0 : 2
    Team Next LevelW
    Tổng22 (15)10 (1)30-868.35%67.650
    Nuke11 (8)5 (0)13-266.765.5-1
    Anubis11 (7)5 (1)17-67069.81
    GenOneL
    0 : 1
    Lazer CatsW
    Tổng19 (9)5 (1)12789.5%106.63
    Nuke19 (9)5 (1)12789.5106.63
    ENCE AcademyW
    2 : 0
    9INE AcademyL
    Tổng19 (13)10 (0)30-1159.75%62.2-1
    Mirage8 (7)6 (0)16-86561.60
    Nuke11 (6)4 (0)14-354.562.8-1
    9INE AcademyL
    0 : 2
    ADEPTSW
    Tổng30 (19)10 (1)31-168.65%91.7-1
    Anubis15 (14)6 (1)15073.798.91
    Vertigo15 (5)4 (0)16-163.684.5-2
    Sashi EsportW
    1 : 0
    9INEL
    Tổng13 (4)1 (0)13083.3%59.61
    Ancient13 (4)1 (0)13083.359.61
    Monte GenL
    0 : 2
    MOUZ NXTW
    Tổng26 (17)10 (0)33-763.75%74.71
    Anubis13 (9)7 (0)17-469.6791
    Vertigo13 (8)3 (0)16-357.970.40
    EC BruggeW
    2 : 1
    mastermix123L
    Tổng63 (36)19 (6)491482%82.573
    Inferno20 (8)5 (2)1199088.51
    Ancient22 (14)10 (4)20276.782.82
    Nuke21 (14)4 (0)18379.376.40
    FcottoNdW
    2 : 0
    mastermix123L
    Tổng62 (18)20 (3)66-469.9%71.9-3
    Vertigo34 (8)9 (2)34070.871.30
    Nuke28 (10)11 (1)32-46972.5-3

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Journey: Spring 2026
    Journey: Spring 2026

     - 

    Kết quả
    CCT Europe: Contenders #2 2026
    CCT Europe: Contenders #2 2026

     - 

    CCT Europe: Contenders #1 2026
    CCT Europe: Contenders #1 2026

     - 

    De_Airport Masters 2026
    De_Airport Masters 2026

     - 

    CCT Europe Open Qualifier: Series #17 season 3 2026
    CCT Europe Open Qualifier: Series #17 season 3 2026

     - 

    Exort Series: Season 20 2025
    Exort Series: Season 20 2025

     -