Profilerr
MahaRNAVI Junior
MahaR
🇨🇿

Samuel Horáček 16 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 71.5
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.5
      ADR
    • 0.69
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của MahaR

    Thu nhập
    $386
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.69
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    1 328
    Bản đồ
    62
    Trận đấu
    26

    Thống kê của MahaR trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    71.5
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    74.5
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của MahaR trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Young NinjasW
    2 : 1
    AnonymoL
    Tổng40 (29)9 (2)291175.1%73.83
    Ancient14 (12)2 (2)12259.167.94
    Mirage15 (11)4 (0)878583.70
    Dust211 (6)3 (0)9281.269.8-1
    WOPA EsportW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng30 (15)7 (1)27377.5%80.26
    Mirage14 (7)5 (1)1408078.43
    Ancient16 (8)2 (0)13375823
    Astralis TalentW
    2 : 1
    Young NinjasL
    Tổng45 (22)11 (1)40576.73%78.31
    Mirage17 (12)5 (1)11685.788.81
    Nuke20 (10)5 (0)17373.985.9-2
    Ancient8 (0)1 (0)12-470.660.22
    Wildcard AcademyL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng29 (15)8 (1)26379.85%74.63
    Dust212 (5)5 (1)14-270.859.91
    Mirage17 (10)3 (0)12588.989.32
    Copenhagen WolvesL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng29 (18)11 (2)26382.6%74.551
    Dust218 (11)7 (2)17171.4770
    Ancient11 (7)4 (0)9293.872.11
    GenOneW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng37 (19)11 (2)39-272.5%78.35-2
    Anubis20 (11)6 (1)22-27080.8-1
    Ancient17 (8)5 (1)1707575.9-1
    Young NinjasW
    2 : 1
    Kubix EsportsL
    Tổng47 (26)21 (5)47072.47%83.22
    Anubis11 (5)7 (0)17-652.468.5-2
    Mirage18 (12)5 (3)1269084.6-1
    Ancient18 (9)9 (2)1807596.55
    Leo TeamW
    2 : 1
    Young NinjasL
    Tổng38 (22)13 (2)37176.83%72.2-3
    Train15 (6)2 (0)15071.480.6-1
    Mirage12 (9)4 (0)9310074.1-1
    Ancient11 (7)7 (2)13-259.161.9-1
    Young NinjasW
    2 : 1
    ViperioL
    Tổng38 (24)11 (0)40-271.1%74.132
    Dust217 (8)4 (0)1168584.43
    Ancient10 (7)2 (0)15-555.674.90
    Anubis11 (9)5 (0)14-372.763.1-1
    Lazer CatsL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng26 (19)13 (3)28-267.4%69.35-2
    Nuke12 (7)5 (0)15-365.270.8-1
    Dust214 (12)8 (3)13169.667.9-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Regular season 4 2026
    European Pro League: Regular season 4 2026

     - 

    Kết quả
    CCT Europe: Contenders #3 2026
    CCT Europe: Contenders #3 2026

     - 

    United21: Season 46 2026
    United21: Season 46 2026

     - 

    United21: Season 45 2026
    United21: Season 45 2026

     - 

    United21: Season 44 2026
    United21: Season 44 2026

     - 

    United21: Season 43 2026
    United21: Season 43 2026

     -