Profilerr
lux
lux
🇧🇷

Lucas Christofoletti Meneghini 24 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 73.23
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 79.52
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của lux

    Thu nhập
    $21 483
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    16 934
    Bản đồ
    722
    Trận đấu
    374

    Thống kê của lux trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    73.23
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    79.52
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của lux trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    LegacyW
    2 : 0
    RED CanidsL
    Tổng29 (14)16 (0)26378.75%95.55
    Nuke13 (4)10 (0)11276.598.92
    Mirage16 (10)6 (0)1518192.13
    AstralisW
    2 : 1
    LegacyL
    Tổng49 (30)19 (0)53-471.67%77.93-6
    Dust215 (9)9 (0)1328588.6-1
    Ancient12 (5)4 (0)15-37068-2
    Nuke22 (16)6 (0)25-36077.2-3
    GamerLegionW
    2 : 1
    LegacyL
    Tổng43 (18)18 (7)51-869.77%68.13-8
    Anubis14 (7)3 (0)15-17569.4-2
    Inferno23 (8)8 (5)20379.375.6-3
    Ancient6 (3)7 (2)16-105559.4-3
    Aurora GamingW
    2 : 0
    LegacyL
    Tổng23 (13)10 (1)33-1062.6%70.55-6
    Mirage14 (7)6 (1)17-365.274.3-3
    Anubis9 (6)4 (0)16-76066.8-3
    LiquidL
    0 : 2
    LegacyW
    Tổng38 (22)9 (2)221678.15%91.83
    Nuke17 (10)3 (1)10782.497.24
    Anubis21 (12)6 (1)12973.986.4-1
    SUPER EVIL GANGL
    0 : 1
    LegacyW
    Tổng21 (9)6 (0)71494.1%115.42
    Ancient21 (9)6 (0)71494.1115.42
    LegacyW
    1 : 0
    SUPER EVIL GANGL
    Tổng14 (7)7 (0)6886.7%118.11
    Mirage14 (7)7 (0)6886.7118.11
    MarsborneL
    0 : 1
    LegacyW
    Tổng13 (6)16 (4)15-272.7%74.92
    Ancient13 (6)16 (4)15-272.774.92
    LegacyW
    1 : 0
    MarsborneL
    Tổng13 (3)2 (0)14-161.9%63.11
    Anubis13 (3)2 (0)14-161.963.11
    NounsW
    1 : 0
    LegacyL
    Tổng16 (8)5 (0)17-170.8%78.5-2
    Anubis16 (8)5 (0)17-170.878.5-2