Profilerr
SonicNRG
Sonic
🇿🇦

Aran Groesbeek 27 tuổi

    • 1.08
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 72.59
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.53
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Sonic

    Thu nhập
    $124 367
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    20 124
    Bản đồ
    822
    Trận đấu
    406

    Thống kê của Sonic trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    72.59
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    77.53
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    1.08

    Thống kê của Sonic trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    WildcardW
    2 : 0
    MarsborneL
    Tổng25 (14)14 (0)23282.5%68.85-1
    Nuke17 (7)9 (0)16178.374.80
    Inferno8 (7)5 (0)7186.762.9-1
    WildcardL
    0 : 2
    M80W
    Tổng30 (11)10 (3)35-564.7%61.752
    Mirage23 (7)8 (1)22164.777.63
    Inferno7 (4)2 (2)13-664.745.9-1
    WildcardW
    2 : 0
    MIGHTL
    Tổng26 (16)6 (2)18876.2%76.7-2
    Ancient11 (4)2 (0)1018151.60
    Dust215 (12)4 (2)8771.4101.8-2
    WildcardW
    2 : 0
    Chicken Coop EsportsL
    Tổng42 (18)9 (0)231985.75%107.751
    Nuke20 (9)5 (0)101088.9122.91
    Dust222 (9)4 (0)13982.692.60
    WildcardW
    2 : 0
    DaakuL
    Tổng37 (19)11 (1)221588.65%90.053
    Ancient18 (9)3 (0)12677.3712
    Inferno19 (10)8 (1)109100109.11
    WildcardL
    0 : 3
    ComplexityW
    Tổng45 (22)16 (1)53-869.43%68.471
    Train6 (3)4 (0)14-857.955.31
    Nuke29 (16)5 (0)24569.487.9-1
    Ancient10 (3)7 (1)15-58162.21
    WildcardW
    2 : 1
    NounsL
    Tổng42 (21)10 (0)311173.83%84.270
    Nuke15 (7)4 (0)7893.8106.81
    Dust26 (2)3 (0)16-1044.438.9-5
    Train21 (12)3 (0)81383.3107.14
    WildcardW
    2 : 0
    Fisher CollegeL
    Tổng31 (12)13 (2)23888.1%79.75-4
    Ancient16 (4)4 (0)12481.873.6-3
    Inferno15 (8)9 (2)11494.485.9-1
    WildcardW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng32 (18)9 (3)221071.8%106.155
    Inferno16 (9)3 (1)11571.4118.42
    Train16 (9)6 (2)11572.293.93
    WildcardW
    2 : 0
    MCS GamingL
    Tổng30 (14)18 (5)161490.4%119.51
    Dust221 (9)9 (2)81393.3149.81
    Inferno9 (5)9 (3)8187.589.20

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    Kết quả
    FRAG: Season 20 2026
    FRAG: Season 20 2026

     - 

    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     -