Profilerr
GrimNRG
Grim
🇺🇸

Michael Wince 25 tuổi

    • 1.05
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 71.99
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.73
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Grim

    Thu nhập
    $186 282
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    23 535
    Bản đồ
    926
    Trận đấu
    464

    Thống kê của Grim trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    71.99
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    77.73
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.05

    Thống kê của Grim trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ComplexityW
    2 : 0
    Getting InfoL
    Tổng48 (17)15 (2)40870.85%82.4-2
    Ancient15 (7)7 (2)16-166.772.6-3
    Anubis33 (10)8 (0)2497592.21
    FaZeW
    2 : 0
    ComplexityL
    Tổng33 (20)14 (2)31276.7%81.9-3
    Dust216 (8)4 (0)17-182.677.7-1
    Inferno17 (12)10 (2)14370.886.1-2
    ComplexityL
    0 : 2
    G2W
    Tổng21 (13)11 (2)35-1465.05%591
    Anubis10 (7)2 (0)17-761.957.4-2
    Dust211 (6)9 (2)18-768.260.63
    ComplexityW
    2 : 1
    Aurora GamingL
    Tổng65 (28)11 (2)402580.3%96.035
    Anubis22 (11)6 (1)14881.893.2-2
    Train25 (9)5 (1)131286.4115.43
    Nuke18 (8)0 (0)13572.779.54
    ComplexityW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng28 (14)8 (1)25370.75%82.54
    Dust218 (9)4 (0)9985102.73
    Anubis10 (5)4 (1)16-656.562.31
    G2W
    2 : 1
    ComplexityL
    Tổng67 (25)17 (1)541380.33%93.637
    Dust226 (12)2 (0)23371.495.61
    Anubis27 (8)7 (0)151295.71155
    Ancient14 (5)8 (1)16-273.970.31
    FURIAL
    1 : 2
    ComplexityW
    Tổng45 (21)13 (0)341179.1%95.27-1
    Dust213 (4)6 (0)18-566.785.80
    Train20 (13)4 (0)317100135.50
    Inferno12 (4)3 (0)13-170.664.5-1
    Team FalconsL
    0 : 2
    ComplexityW
    Tổng22 (17)6 (1)21172.95%70.55
    Train11 (7)3 (0)10173.767.93
    Dust211 (10)3 (1)11072.273.12
    ComplexityW
    1 : 0
    Passion UAL
    Tổng16 (6)7 (0)15185.7%81.30
    Anubis16 (6)7 (0)15185.781.30
    ComplexityW
    1 : 0
    9 PandasL
    Tổng3 (1)10 (0)14-1177.8%61.9-1
    Inferno3 (1)10 (0)14-1177.861.9-1

    Trận đấu

    Thứ Sáu 05 Tháng 6 2026

    bo3Stage 1 - bo3
    NRGL
    NRG
    1 : 2
    BIGW
    BIG
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Năm 04 Tháng 6 2026

    bo3Stage 1 - bo3
    M80W
    M80
    2 : 0
    NRGL
    NRG
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Tư 03 Tháng 6 2026

    bo1Stage 1 - bo1
    NRGW
    NRG
    1 : 0
    FlyQuestL
    FlyQuest
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Ba 02 Tháng 6 2026

    bo1Stage 1 - bo1
    SinnersL
    Sinners
    0 : 1
    NRGW
    NRG
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026
    bo1Stage 1 - bo1
    GamerLegionW
    GamerLegion
    1 : 0
    NRGL
    NRG
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

    Thứ Năm 21 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    NRGL
    NRG
    1 : 2
    MOUZW
    MOUZ
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Tư 20 Tháng 5 2026

    bo1Group A - bo1
    LegacyW
    Legacy
    1 : 0
    NRGL
    NRG
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Ba 12 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    FaZeW
    FaZe
    2 : 0
    NRGL
    NRG
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Thứ Hai 11 Tháng 5 2026

    bo3Group A - bo3
    NRGL
    NRG
    0 : 2
    FUT EsportsW
    FUT Esports
    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

    Chủ Nhật 26 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    NRGL
    NRG
    1 : 2
    Passion UAW
    Passion UA
    FRAG: Season 20 2026
    FRAG: Season 20 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    FRAG: Season 20 2026
    FRAG: Season 20 2026

     - 

    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     -