Profilerr
SchwarzENCE
Schwarz
🇬🇪

Schwarz 16 tuổi

    • 0.96
      Xếp hạng
    • 0.74
      DPR
    • 70.02
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.67
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Schwarz

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    3 050
    Bản đồ
    141
    Trận đấu
    58

    Thống kê của Schwarz trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.02
    Hỗ trợ
    0.24
    ADR
    72.67
    Lần chết
    0.74
    Xếp hạng
    0.96

    Thống kê của Schwarz trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ENCE AcademyL
    0 : 2
    Johnny SpeedsW
    Tổng19 (11)8 (0)31-1259.8%51.65-3
    Nuke11 (6)4 (0)16-566.751.1-1
    Mirage8 (5)4 (0)15-752.952.2-2
    SinnersW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng26 (15)8 (0)30-467.75%67.1-4
    Mirage16 (8)5 (0)17-170.872.7-1
    Nuke10 (7)3 (0)13-364.761.5-3
    Johnny SpeedsW
    2 : 1
    ENCE AcademyL
    Tổng40 (23)16 (1)51-1168.57%63.17-2
    Mirage8 (6)2 (0)20-1245.546.5-3
    Nuke13 (7)6 (0)1128164.51
    Ancient19 (10)8 (1)20-179.278.50
    devils.oneL
    0 : 2
    ENCE AcademyW
    Tổng21 (12)9 (1)20174.35%71.55-1
    Nuke15 (9)0 (0)8772.279.10
    Ancient6 (3)9 (1)12-676.564-1
    ENCE AcademyW
    2 : 1
    AdventurersL
    Tổng28 (17)7 (0)32-475%67.05-6
    Ancient9 (8)6 (0)18-979.255.4-4
    Mirage19 (9)1 (0)14570.878.7-2
    Inner Circle EsportsW
    2 : 1
    ENCE AcademyL
    Tổng49 (23)21 (0)57-878.9%80.2-5
    Anubis14 (9)8 (0)18-47570.4-6
    Train23 (13)8 (0)24-179.389.70
    Mirage12 (1)5 (0)15-382.480.51
    ENCE AcademyL
    1 : 2
    Dynamo EclotW
    Tổng53 (35)16 (3)46775.33%87.833
    Mirage15 (12)3 (1)14166.792.65
    Nuke13 (9)5 (1)11276.579.6-3
    Ancient25 (14)8 (1)21482.891.31
    Aurora GamingW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng34 (20)11 (1)30483%89.051
    Mirage16 (9)7 (0)16084.299.41
    Ancient18 (11)4 (1)14481.878.70
    JANO EsportsW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng32 (21)7 (0)33-174.45%97.75-2
    Train22 (16)4 (0)17586.4116.60
    Mirage10 (5)3 (0)16-662.578.9-2
    HAVUL
    1 : 2
    ENCE AcademyW
    Tổng50 (27)13 (1)42877.63%90.87-3
    Dust215 (10)3 (1)8787.5102.41
    Nuke15 (7)4 (0)21-663.682.3-4
    Mirage20 (10)6 (0)13781.887.90

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Series 7 Closed Qualifier 2026
    European Pro League: Series 7 Closed Qualifier 2026

     - 

    Kết quả
    XPortal: Season 1 2026
    XPortal: Season 1 2026

     - 

    European Pro League: Regular season 5 2026
    European Pro League: Regular season 5 2026

     - 

    Elisa Open Suomi: Season 13 2026
    Elisa Open Suomi: Season 13 2026

     - 

    XPortal: Closed Qualifier #1 2026
    XPortal: Closed Qualifier #1 2026

     - 

    Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026
    Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026

     -