Profilerr
MillertENCE
Millert
🇫🇮

Aleksi Lehtopuu 17 tuổi

    • 0.95
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 67.85
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 62.18
      ADR
    • 0.58
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Millert

    Thu nhập
    $397
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.58
    Bắn trúng đầu
    21%
    Vòng đấu
    3 522
    Bản đồ
    158
    Trận đấu
    69

    Thống kê của Millert trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.08
    KAST
    67.85
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    62.18
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    0.95

    Thống kê của Millert trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ENCE AcademyL
    0 : 2
    Johnny SpeedsW
    Tổng26 (8)9 (1)30-461.05%79.94
    Nuke18 (6)6 (1)15375872
    Mirage8 (2)3 (0)15-747.172.82
    SinnersW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng26 (10)1 (0)29-371.05%56.32
    Mirage20 (7)0 (0)15583.365.93
    Nuke6 (3)1 (0)14-858.846.7-1
    Johnny SpeedsW
    2 : 1
    ENCE AcademyL
    Tổng40 (19)17 (3)48-873.63%69.532
    Mirage19 (9)3 (0)16372.7936
    Nuke13 (8)8 (2)11285.771.9-1
    Ancient8 (2)6 (1)21-1362.543.7-3
    devils.oneL
    0 : 2
    ENCE AcademyW
    Tổng25 (16)9 (0)151080.2%85.62
    Nuke10 (6)3 (0)8272.264.91
    Ancient15 (10)6 (0)7888.2106.31
    ENCE AcademyW
    2 : 1
    AdventurersL
    Tổng22 (11)13 (4)30-872.95%55.952
    Ancient10 (6)5 (2)16-666.749.80
    Mirage12 (5)8 (2)14-279.262.12
    Inner Circle EsportsW
    2 : 1
    ENCE AcademyL
    Tổng37 (17)18 (7)50-1364.23%57.532
    Anubis12 (6)7 (1)16-470.866.10
    Train16 (7)8 (5)17-16950.74
    Mirage9 (4)3 (1)17-852.955.8-2
    ENCE AcademyL
    1 : 2
    Dynamo EclotW
    Tổng40 (16)12 (3)42-273.9%60.17-6
    Mirage5 (3)1 (0)15-1061.137.6-1
    Nuke12 (9)4 (0)9388.271.8-2
    Ancient23 (4)7 (3)18572.471.1-3
    Aurora GamingW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng17 (4)11 (4)33-1665.7%52.32
    Mirage5 (2)6 (2)17-1263.239.80
    Ancient12 (2)5 (2)16-468.264.82
    JANO EsportsW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng21 (10)5 (3)31-1061.35%54.4-1
    Train16 (6)4 (3)16072.763.21
    Mirage5 (4)1 (0)15-105045.6-2
    HAVUL
    1 : 2
    ENCE AcademyW
    Tổng29 (11)19 (5)38-974.6%56.33-7
    Dust26 (2)4 (1)8-287.541.4-2
    Nuke8 (2)6 (1)18-1063.654.1-3
    Mirage15 (7)9 (3)12372.773.5-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Elisa Open Suomi: Season 13 2026
    Elisa Open Suomi: Season 13 2026

     - 

    Kết quả
    XPortal: Closed Qualifier #1 2026
    XPortal: Closed Qualifier #1 2026

     - 

    Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026
    Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026

     - 

    DraculaN: Season 5 2026
    DraculaN: Season 5 2026

     - 

    IEM Atlanta: Global Qualifier 2026
    IEM Atlanta: Global Qualifier 2026

     - 

    CCT Europe: Series #14 season 3 2026
    CCT Europe: Series #14 season 3 2026

     -