Profilerr
MercuryTYLOO
Mercury
🇨🇳

Jingxiang Wang 25 tuổi

  • 1.05
    Xếp hạng
  • 0.67
    DPR
  • 73.67
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 80.37
    ADR
  • 0.73
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của Mercury

Thu nhập
$27 314
Số mạng giết mỗi vòng
0.73
Bắn trúng đầu
42%
Vòng đấu
10 139
Bản đồ
428
Trận đấu
215

Thống kê của Mercury trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.03
KAST
73.67
Hỗ trợ
0.18
ADR
80.37
Lần chết
0.67
Xếp hạng
1.05

Thống kê của Mercury trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
Lynn VisionW
2 : 1
TYLOOL
Tổng16 (9)3 (0)16069.6%760
Nuke16 (9)3 (0)16069.6760
TYLOOW
1 : 0
The Huns EsportsL
Tổng17 (7)3 (3)8972.2%77.61
Anubis17 (7)3 (3)8972.277.61
The Huns EsportsL
0 : 1
TYLOOW
Tổng16 (10)11 (5)19-370%66.61
Inferno16 (10)11 (5)19-37066.61
-72CL
0 : 1
TYLOOW
Tổng24 (14)1 (0)15979.2%90.63
Anubis24 (14)1 (0)15979.290.63
TYLOOW
1 : 0
-72CL
Tổng15 (7)12 (6)12376.5%99.8-1
Mirage15 (7)12 (6)12376.599.8-1
TYLOOW
1 : 0
Gods ReignL
Tổng11 (7)8 (4)11077.8%72.11
Anubis11 (7)8 (4)11077.872.11
Gods ReignL
0 : 1
TYLOOW
Tổng13 (8)4 (1)9473.3%81.90
Inferno13 (8)4 (1)9473.381.90
DogEvilW
2 : 1
TYLOOL
Tổng59 (33)21 (6)50979.1%83.47-2
Mirage17 (11)6 (2)17078.381.8-3
Ancient28 (15)9 (3)19973.389.91
Inferno14 (7)6 (1)14085.778.70
TYLOOL
0 : 2
Lynn VisionW
Tổng20 (8)8 (3)18283.3%67.4-1
Ancient20 (8)8 (3)18283.367.4-1
TYLOOW
2 : 0
Just SwingL
Tổng31 (21)15 (4)181387.85%101.851
Mirage19 (12)9 (2)10988.2116.80
Ancient12 (9)6 (2)8487.586.91

Trận đấu

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

 - 

Kết quả
Asia Championships: Closed Qualifier 2026
Asia Championships: Closed Qualifier 2026

 - 

StarLadder Major: Budapest 2025
StarLadder Major: Budapest 2025

 - 

BLAST Rivals: Fall 2025
BLAST Rivals: Fall 2025

 - 

IEM: Chengdu 2025
IEM: Chengdu 2025

 - 

Asia Championships 2025
Asia Championships 2025

 -