Profilerr
HaZRSemperFi Esports
HaZR
🇦🇺

Jared O'Bree 24 tuổi

    • 1.07
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 72.9
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.41
      ADR
    • 0.73
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của HaZR

    Thu nhập
    $26 753
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.73
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    18 948
    Bản đồ
    774
    Trận đấu
    376

    Thống kê của HaZR trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    72.9
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    80.41
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    1.07

    Thống kê của HaZR trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ex-TalonW
    2 : 1
    RoosterL
    Tổng48 (29)10 (1)39977.4%77.132
    Mirage20 (12)7 (1)12882.690.11
    Dust28 (4)0 (0)16-863.241.8-3
    Inferno20 (13)3 (0)11986.499.54
    RoosterW
    2 : 1
    ex-TalonL
    Tổng71 (42)20 (1)561578.5%96.932
    Dust213 (9)8 (1)17-48772.7-3
    Train21 (10)5 (0)19265.293.71
    Nuke37 (23)7 (0)201783.3124.44
    MANTRAL
    0 : 2
    ex-TalonW
    Tổng43 (23)15 (0)291474.8%121.41
    Train21 (9)8 (0)14780134.20
    Nuke22 (14)7 (0)15769.6108.61
    ex-TalonW
    2 : 0
    HousebetsL
    Tổng38 (19)9 (0)211785.3%104.82
    Mirage19 (7)7 (0)12794.1106.82
    Inferno19 (12)2 (0)91076.5102.80
    Only One WordL
    0 : 2
    ex-TalonW
    Tổng38 (18)13 (2)281076.35%104.61
    Dust216 (7)6 (2)15158.377.8-1
    Mirage22 (11)7 (0)13994.4131.42
    ex-TalonW
    1 : 0
    Underground ESCL
    Tổng16 (10)11 (4)13372.7%89.83
    Dust216 (10)11 (4)13372.789.83
    Underground ESCL
    0 : 1
    ex-TalonW
    Tổng16 (11)3 (0)11577.8%89.41
    Nuke16 (11)3 (0)11577.889.41
    SemperFi EsportsW
    2 : 1
    ex-TalonL
    Tổng49 (34)21 (3)47269.93%87.53-6
    Nuke15 (11)5 (0)15068.492.3-3
    Dust214 (8)10 (3)15-178.983.20
    Mirage20 (15)6 (0)17362.587.1-3
    ex-TalonL
    0 : 2
    SemperFi EsportsW
    Tổng16 (9)5 (1)31-1554.55%56.6-2
    Nuke9 (6)0 (0)13-450612
    Inferno7 (3)5 (1)18-1159.152.2-4
    RoosterL
    1 : 2
    ex-TalonW
    Tổng30 (18)8 (0)42-1257.23%49.83-4
    Inferno16 (10)2 (0)17-167.953.61
    Mirage6 (4)3 (0)12-643.857.5-3
    Dust28 (4)3 (0)13-56038.4-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    GangKui Cup: Season 2 2026
    GangKui Cup: Season 2 2026

     - 

    Kết quả
    ESL Challenger League: Oceania Cup #2 season 51 2026
    ESL Challenger League: Oceania Cup #2 season 51 2026

     - 

    ANZC Locals Brisbane: Autumn 2026
    ANZC Locals Brisbane: Autumn 2026

     - 

    Dfrag: Wildcard LAN season 1 2026
    Dfrag: Wildcard LAN season 1 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    De_Airport Masters 2026
    De_Airport Masters 2026

     -