Hồ sơ của Grizz
- Thu nhập
- $169
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.71
- Bắn trúng đầu
- 38%
- Vòng đấu
- 6 302
- Bản đồ
- 268
- Trận đấu
- 144
Thống kê của Grizz trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.03
- KAST
- 69.57
- Hỗ trợ
- 0.2
- ADR
- 77.86
- Lần chết
- 0.71
- Xếp hạng
- 1.04
Thống kê của Grizz trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 : 0 | Tổng | 20 (13) | 5 (0) | 28 | -8 | 58.15% | 56.75 | -3 |
| Nuke | 16 (11) | 4 (0) | 17 | -1 | 69.6 | 75.8 | -2 | |
| Inferno | 4 (2) | 1 (0) | 11 | -7 | 46.7 | 37.7 | -1 | |
0 : 2 | Tổng | 37 (22) | 14 (0) | 27 | 10 | 72.3% | 79.2 | 3 |
| Ancient | 25 (13) | 8 (0) | 17 | 8 | 72.4 | 95.1 | 1 | |
| Nuke | 12 (9) | 6 (0) | 10 | 2 | 72.2 | 63.3 | 2 | |
0 : 2 | Tổng | 28 (16) | 18 (4) | 33 | -5 | 64.8% | 82.25 | 1 |
| Train | 15 (10) | 8 (4) | 15 | 0 | 60 | 83.8 | 0 | |
| Ancient | 13 (6) | 10 (0) | 18 | -5 | 69.6 | 80.7 | 1 | |
0 : 1 | Tổng | 11 (6) | 3 (1) | 6 | 5 | 92.9% | 84 | -1 |
| Anubis | 11 (6) | 3 (1) | 6 | 5 | 92.9 | 84 | -1 | |
1 : 0 | Tổng | 17 (6) | 5 (0) | 15 | 2 | 87.5% | 69.2 | 0 |
| Nuke | 17 (6) | 5 (0) | 15 | 2 | 87.5 | 69.2 | 0 | |
2 : 0 | Tổng | 27 (15) | 9 (3) | 20 | 7 | 82.6% | 78.45 | 3 |
| Ancient | 17 (10) | 4 (1) | 8 | 9 | 94.4 | 107.4 | 1 | |
| Train | 10 (5) | 5 (2) | 12 | -2 | 70.8 | 49.5 | 2 | |
0 : 1 | Tổng | 17 (12) | 9 (1) | 19 | -2 | 62.1% | 78.2 | -3 |
| Ancient | 17 (12) | 9 (1) | 19 | -2 | 62.1 | 78.2 | -3 | |
0 : 1 | Tổng | 21 (11) | 3 (0) | 9 | 12 | 94.7% | 94.2 | -1 |
| Nuke | 21 (11) | 3 (0) | 9 | 12 | 94.7 | 94.2 | -1 | |
0 : 1 | Tổng | 20 (7) | 9 (0) | 19 | 1 | 77.3% | 100.8 | 0 |
| Ancient | 20 (7) | 9 (0) | 19 | 1 | 77.3 | 100.8 | 0 | |
1 : 0 | Tổng | 12 (9) | 2 (0) | 16 | -4 | 57.1% | 69.8 | 1 |
| Anubis | 12 (9) | 2 (0) | 16 | -4 | 57.1 | 69.8 | 1 |
Trận đấu
Chủ Nhật 16 Tháng 11 2025
Thứ Bảy 15 Tháng 11 2025
Thứ Năm 13 Tháng 11 2025
Thứ Tư 12 Tháng 11 2025
Thứ Ba 11 Tháng 11 2025
Thứ Năm 06 Tháng 11 2025
Thứ Bảy 01 Tháng 11 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
NA Revival Series: Season 11 2025 - |
Dreamhack Knockout: Atlanta 2025 - |
NA Revival Series: Season 10 2025 - |
ESL Challenger League: North America Cup #4 season 50 2025 - |
Dust2.us: Eagle Masters season 4 2025 - |


















