Profilerr
motm
motm
🇺🇸

Ian Hardy 26 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 70.98
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 75.34
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của motm

    Thu nhập
    $67 263
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    20 642
    Bản đồ
    808
    Trận đấu
    395

    Thống kê của motm trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    70.98
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    75.34
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của motm trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    WildcardW
    2 : 0
    MarsborneL
    Tổng17 (12)6 (1)28-1166.95%52.952
    Nuke13 (9)5 (1)17-473.959.60
    Inferno4 (3)1 (0)11-76046.32
    BLUEJAYSL
    0 : 2
    MarsborneW
    Tổng27 (12)11 (2)24384.1%65.851
    Ancient15 (5)9 (2)17-279.364.20
    Nuke12 (7)2 (0)7588.967.51
    MarsborneL
    0 : 2
    DaakuW
    Tổng25 (8)8 (1)34-962.6%63.6-3
    Train13 (6)6 (0)18-56078.10
    Ancient12 (2)2 (1)16-465.249.1-3
    InControlL
    0 : 1
    MarsborneW
    Tổng14 (6)0 (0)59100%89.3-1
    Anubis14 (6)0 (0)5910089.3-1
    MarsborneW
    1 : 0
    InControlL
    Tổng16 (7)4 (0)15179.2%77.40
    Nuke16 (7)4 (0)15179.277.40
    MarsborneW
    2 : 0
    LoboArmyL
    Tổng32 (15)8 (0)30279.85%80.753
    Ancient14 (9)5 (0)11388.985.43
    Train18 (6)3 (0)19-170.876.10
    MarsborneL
    0 : 1
    Party AstronautsW
    Tổng15 (10)12 (2)20-562.1%69.10
    Ancient15 (10)12 (2)20-562.169.10
    Party AstronautsL
    0 : 1
    MarsborneW
    Tổng7 (3)5 (2)12-584.2%35.4-2
    Nuke7 (3)5 (2)12-584.235.4-2
    MarsborneL
    0 : 1
    LegacyW
    Tổng10 (4)3 (1)17-772.7%53.71
    Ancient10 (4)3 (1)17-772.753.71
    LegacyW
    1 : 0
    MarsborneL
    Tổng13 (5)1 (0)15-271.4%60.6-4
    Anubis13 (5)1 (0)15-271.460.6-4