Profilerr
BrillianceRUSTEC
Brilliance
🇧🇾

Alexander Vysotsky 22 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.77
      DPR
    • 66.23
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 73.57
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Brilliance

    Thu nhập
    $2 065
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    32%
    Vòng đấu
    715
    Bản đồ
    32
    Trận đấu
    17

    Thống kê của Brilliance trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    66.23
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    73.57
    Lần chết
    0.77
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Brilliance trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team Next LevelW
    1 : 0
    RUSTECL
    Tổng8 (5)5 (0)19-1150%49.3-4
    Dust28 (5)5 (0)19-115049.3-4
    Team PeePL
    1 : 2
    Copenhagen WolvesW
    Tổng45 (30)18 (2)56-1159.17%80.97-6
    Nuke28 (16)9 (0)20875132.2-1
    Ancient10 (7)7 (2)21-1162.560.8-4
    Vertigo7 (7)2 (0)15-84049.9-1
    Spirit AcademyW
    2 : 0
    Team PeePL
    Tổng22 (11)7 (0)32-1073.25%67.8-5
    Mirage9 (4)3 (0)16-776.563.6-3
    Ancient13 (7)4 (0)16-37072-2
    BelarusL
    0 : 2
    PolandW
    Tổng25 (7)11 (0)32-767.15%71.05-2
    Nuke13 (3)9 (0)19-656.567.4-1
    Anubis12 (4)2 (0)13-177.874.7-1
    BelarusW
    2 : 0
    MoldovaL
    Tổng29 (16)12 (0)191085.8%85.55-1
    Anubis17 (10)8 (0)9893.8114.4-1
    Ancient12 (6)4 (0)10277.856.70
    BelarusL
    0 : 2
    RomaniaW
    Tổng19 (10)7 (1)34-1547.2%69.25-1
    Dust27 (5)3 (1)14-735.378.3-1
    Anubis12 (5)4 (0)20-859.160.20
    PrizyvaNetL
    0 : 1
    sYnckW
    Tổng12 (4)1 (0)15-358.8%70.70
    Anubis12 (4)1 (0)15-358.870.70
    PrizyvaNetW
    1 : 0
    francesinhaL
    Tổng9 (5)5 (0)17-859.1%58.5-1
    Anubis9 (5)5 (0)17-859.158.5-1
    SangalW
    2 : 1
    CloudRunnersL
    Tổng32 (20)9 (2)57-2552.83%61.63-9
    Inferno16 (8)3 (1)21-56963.4-2
    Ancient8 (6)5 (1)17-947.467.2-2
    Dust28 (6)1 (0)19-1142.154.3-5
    SKADEW
    1 : 0
    CloudRunnersL
    Tổng15 (7)3 (1)19-461.5%65.81
    Mirage15 (7)3 (1)19-461.565.81

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CCT Europe: Series #20 season 3 2026
    CCT Europe: Series #20 season 3 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026

     - 

    Kết quả
    CCT Europe Closed Qualifier: Series #20 season 3 2026
    CCT Europe Closed Qualifier: Series #20 season 3 2026

     - 

    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    CIS LAN Championship: Season 3 2026

     - 

    GLuck StarPearl: Season 1 2026
    GLuck StarPearl: Season 1 2026

     - 

    Exort Cataclysm: Season 1 2026
    Exort Cataclysm: Season 1 2026

     - 

    IEM Rio: Global Open Qualifier 2026
    IEM Rio: Global Open Qualifier 2026

     -