Profilerr
yAmi
yAmi
🇲🇳

Yalalt Oyunbileg 21 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 69.53
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.97
      ADR
    • 0.71
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của yAmi

    Thu nhập
    $10 089
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.71
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    7 543
    Bản đồ
    310
    Trận đấu
    155

    Thống kê của yAmi trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    69.53
    Hỗ trợ
    0.16
    ADR
    77.97
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của yAmi trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    The Huns EsportsL
    0 : 2
    Chinggis WarriorsW
    Tổng36 (22)12 (0)29772.1%95.851
    Inferno11 (8)4 (0)15-46577.1-2
    Ancient25 (14)8 (0)141179.2114.63
    The QUBE EsportsL
    0 : 1
    The Huns EsportsW
    Tổng14 (9)8 (0)13183.3%94.3-3
    Dust214 (9)8 (0)13183.394.3-3
    The Huns EsportsW
    1 : 0
    The QUBE EsportsL
    Tổng12 (3)5 (0)7593.8%81.43
    Inferno12 (3)5 (0)7593.881.43
    EruptionL
    1 : 2
    The Huns EsportsW
    Tổng53 (28)12 (2)47672.17%83.674
    Anubis21 (9)3 (1)1927580.1-2
    Dust211 (7)3 (1)17-656.560.2-1
    Ancient21 (12)6 (0)111085110.77
    TYLOOW
    1 : 0
    The Huns EsportsL
    Tổng10 (8)1 (0)16-644.4%72.3-1
    Anubis10 (8)1 (0)16-644.472.3-1
    The Huns EsportsL
    0 : 1
    TYLOOW
    Tổng21 (9)6 (0)25-463.3%81.71
    Inferno21 (9)6 (0)25-463.381.71
    The Huns EsportsW
    2 : 0
    Yaarmag HouseL
    Tổng27 (20)7 (0)161181.1%90.73
    Mirage13 (11)4 (0)9476.586.50
    Dust214 (9)3 (0)7785.794.93
    EruptionL
    0 : 2
    The Huns EsportsW
    Tổng33 (21)22 (2)32170.3%97.35-1
    Dust216 (8)11 (1)15166.7103-2
    Anubis17 (13)11 (1)17073.991.71
    Chinggis WarriorsL
    0 : 2
    The Huns EsportsW
    Tổng21 (10)12 (3)21067.75%63.11
    Ancient9 (3)6 (1)13-466.756.51
    Inferno12 (7)6 (2)8468.869.70
    NinJaL
    0 : 1
    The Huns EsportsW
    Tổng10 (5)7 (1)21-1166.7%52.4-5
    Nuke10 (5)7 (1)21-1166.752.4-5