Profilerr
xiELOPARIVISION
xiELO

Vladislav Lysov 20 tuổi

    • 1.02
      Xếp hạng
    • 0.72
      DPR
    • 70.88
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 80.74
      ADR
    • 0.72
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của xiELO

    Thu nhập
    $1 037
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.72
    Bắn trúng đầu
    44%
    Vòng đấu
    9 954
    Bản đồ
    443
    Trận đấu
    190

    Thống kê của xiELO trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    70.88
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    80.74
    Lần chết
    0.72
    Xếp hạng
    1.02

    Thống kê của xiELO trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    GUN5 EsportsL
    0 : 2
    B8W
    Tổng30 (12)11 (1)41-1159.6%66.35-5
    Ancient15 (7)9 (1)22-756.765.7-6
    Mirage15 (5)2 (0)19-462.5671
    CYBERSHOKE EsportsL
    1 : 2
    GUN5 EsportsW
    Tổng46 (30)19 (2)43366.93%81.031
    Dust222 (14)7 (1)1757088.10
    Train13 (8)8 (0)14-173.7100.51
    Mirage11 (8)4 (1)12-157.154.50
    MetizportW
    2 : 1
    GUN5 EsportsL
    Tổng58 (36)16 (2)411775.73%96.272
    Anubis16 (13)7 (0)15170103.81
    Dust220 (8)6 (2)11978.989.71
    Ancient22 (15)3 (0)15778.395.30
    GUN5 EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng45 (33)22 (1)55-1065.03%89.673
    Dust215 (11)6 (1)16-163.293.30
    Ancient15 (13)7 (0)19-465.289.53
    Mirage15 (9)9 (0)20-566.786.20
    GUN5 EsportsW
    2 : 1
    ECSTATICL
    Tổng51 (30)12 (2)47476.47%87.530
    Dust224 (15)6 (2)111394.4122.73
    Nuke11 (7)1 (0)16-552.445.2-4
    Anubis16 (8)5 (0)20-482.694.71
    Partizan EsportL
    0 : 2
    GUN5 EsportsW
    Tổng35 (21)8 (1)27878.1%94.63
    Ancient22 (12)3 (1)148801093
    Mirage13 (9)5 (0)13076.280.20
    GUN5 EsportsW
    2 : 0
    AllianceL
    Tổng29 (16)8 (0)181183.45%81.5-2
    Dust214 (6)5 (0)10481.287.91
    Inferno15 (10)3 (0)8785.775.1-3
    GUN5 EsportsW
    2 : 0
    Aurora GamingL
    Tổng37 (22)11 (4)33474.05%79.05-3
    Ancient16 (10)7 (2)18-270.869.1-4
    Mirage21 (12)4 (2)15677.3891
    GUN5 EsportsW
    2 : 0
    ALASKAL
    Tổng30 (20)10 (0)201091.5%97.62
    Dust217 (9)7 (0)9888.9110.12
    Nuke13 (11)3 (0)11294.185.10
    GUN5 EsportsL
    0 : 2
    RUSH BW
    Tổng23 (8)7 (1)38-1555%69.7-1
    Mirage15 (5)6 (1)26-116070.8-2
    Nuke8 (3)1 (0)12-45068.61

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Kết quả
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -