Profilerr
xc
xc
🇨🇳

Cheng Xing 23 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.76
      DPR
    • 64.89
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 67.9
      ADR
    • 0.6
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của xc

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.6
    Bắn trúng đầu
    28%
    Vòng đấu
    574
    Bản đồ
    28
    Trận đấu
    18

    Thống kê của xc trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.01
    KAST
    64.89
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    67.9
    Lần chết
    0.76
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của xc trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    MANTRAW
    Tổng15 (4)7 (0)15066.7%740
    Inferno15 (4)7 (0)15066.7740
    MANTRAW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng8 (4)2 (0)15-763.2%57.5-3
    Ancient8 (4)2 (0)15-763.257.5-3
    Only One WordW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng10 (4)4 (0)13-373.3%80.80
    Dust210 (4)4 (0)13-373.380.80
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    Only One WordW
    Tổng8 (5)4 (0)14-650%69.70
    Mirage8 (5)4 (0)14-65069.70
    Only One WordW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng31 (13)3 (0)25675.2%79.73
    Anubis18 (10)0 (0)14464.798.92
    Dust213 (3)3 (0)11285.760.51
    Only One WordW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng35 (17)6 (0)28765.8%91.54
    Dust216 (8)0 (0)12453.395.11
    Mirage19 (9)6 (0)16378.387.93
    RoosterW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng17 (8)8 (1)27-1068.25%57.65-3
    Anubis9 (3)3 (0)10-173.368.70
    Mirage8 (5)5 (1)17-963.246.6-3
    VantageW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng14 (7)1 (0)12275%88.92
    Anubis14 (7)1 (0)1227588.92
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    VantageW
    Tổng9 (3)1 (0)12-372.2%64.21
    Dust29 (3)1 (0)12-372.264.21
    RoosterW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng10 (7)1 (0)13-353.3%73.32
    Mirage10 (7)1 (0)13-353.373.32