- Profilerr
- CS2
- Người chơi Pro
- wh1teout
Hồ sơThu nhập

Hồ sơ của wh1teout
- Thu nhập
- $100
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.58
- Bắn trúng đầu
- 38%
- Vòng đấu
- 125
- Bản đồ
- 6
- Trận đấu
- 4
Thống kê của wh1teout trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.03
- KAST
- 76.48
- Hỗ trợ
- 0.22
- ADR
- 63.3
- Lần chết
- 0.64
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của wh1teout trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 1 | Tổng | 14 (8) | 2 (0) | 14 | 0 | 80% | 70.4 | 1 |
| Dust2 | 14 (8) | 2 (0) | 14 | 0 | 80 | 70.4 | 1 | |
0 : 2 | Tổng | 11 (8) | 11 (2) | 34 | -23 | 61.6% | 42.15 | -1 |
| Ancient | 7 (5) | 5 (2) | 16 | -9 | 66.7 | 40.1 | -1 | |
| Dust2 | 4 (3) | 6 (0) | 18 | -14 | 56.5 | 44.2 | 0 | |
0 : 2 | Tổng | 30 (19) | 10 (1) | 21 | 9 | 84.1% | 82.45 | 3 |
| Dust2 | 15 (8) | 7 (0) | 12 | 3 | 80 | 73.1 | 0 | |
| Mirage | 15 (11) | 3 (1) | 9 | 6 | 88.2 | 91.8 | 3 | |
1 : 0 | Tổng | 17 (13) | 4 (1) | 11 | 6 | 87.5% | 60.2 | 2 |
| Ancient | 17 (13) | 4 (1) | 11 | 6 | 87.5 | 60.2 | 2 |
Trận đấu
Thứ Sáu 30 Tháng 1 2026
Thứ Năm 29 Tháng 1 2026
Thứ Tư 28 Tháng 1 2026
Thứ Hai 26 Tháng 1 2026
Thứ Bảy 24 Tháng 1 2026
Thứ Tư 21 Tháng 1 2026
Chủ Nhật 18 Tháng 1 2026
Thứ Bảy 17 Tháng 1 2026
Thứ Năm 15 Tháng 1 2026
Thứ Hai 12 Tháng 1 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
Exort Series: Season 21 2026 - |
| Kết quả |
|---|
Exort Series: Season 20 2025 - |
Exort Series: Season 19 2025 - |








